聴診器(ちょうしんき、choushinki)
- ống nghe
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOUSHINKI
聴診器
ちょうしんき
聴診器 (ちょうしんき, phiên âm: choushinki) có nghĩa là "ống nghe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ống nghe |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
聴診器 (chōshinki) là một dụng cụ y tế được sử dụng bởi các bác sĩ và chuyên gia y tế khác để nghe âm thanh bên trong cơ thể, chủ yếu là âm thanh tim và phổi. Nó bao gồm một ống nghe với một bộ phận đặt lên ngực hoặc lưng bệnh nhân và một cặp ống dẫn đến tai người nghe. 聴診器 giúp chẩn đoán các bệnh lý khác nhau bằng cách nghe các âm thanh bất thường.
⚫︎ 医者は患者の心臓を聴診器で診察しました。 Dịch: Bác sĩ đã kiểm tra tim của bệnh nhân bằng ống nghe. ⚫︎ 呼吸音が聞こえるかどうか、聴診器で確認してください。 Dịch: Hãy kiểm tra bằng ống nghe xem có thể nghe thấy âm thanh hô hấp không.
Bạn sử dụng 聴診器 trong các tình huống liên quan đến việc khám bệnh, đặc biệt khi cần nghe âm thanh bên trong cơ thể để chẩn đoán. Bạn có thể sử dụng nó khi nói chuyện về các cuộc hẹn khám bệnh, hoặc khi thảo luận về các triệu chứng liên quan đến tim, phổi hoặc các cơ quan khác.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 聴診器. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ちょうしんき (chōshinki) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 聴診器 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến việc khám bệnh hoặc lắng nghe âm thanh cơ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một công cụ vật lý.
風邪をひいて、医者は聴診器で肺の音を聞いた。 ・Bản dịch: Bị cảm lạnh, bác sĩ đã nghe âm thanh phổi bằng ống nghe. ・Giải thích: Câu này mô tả việc bác sĩ sử dụng 聴診器 để kiểm tra tình trạng phổi của bệnh nhân bị cảm lạnh.
看護師は聴診器を使って患者の血圧を測った。 ・Bản dịch: Y tá đã dùng ống nghe để đo huyết áp cho bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này giải thích việc sử dụng 聴診器 để đo huyết áp, một phần của quá trình khám bệnh thông thường.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp các chữ kanji: ⚫︎ 聴 (chō) có nghĩa là "nghe" ⚫︎ 診 (shin) có nghĩa là "khám" hoặc "kiểm tra" ⚫︎ 器 (ki) có nghĩa là "dụng cụ" hoặc "thiết bị" Do đó, 聴診器 có nghĩa là "dụng cụ để nghe và khám (bên trong cơ thể)".