Nihongo

補聴器(ほちょうき、hochouki)
- máy trợ thính

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOCHOUKI

補聴器

ほちょうき

補聴器 (ほちょうき, phiên âm: hochouki) có nghĩa là "máy trợ thính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:máy trợ thính
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

補聴器 có nghĩa là "máy trợ thính" hoặc "máy trợ thính". Đây là một thiết bị điện tử được thiết kế để khuếch đại âm thanh cho những người bị suy giảm thính lực, giúp họ nghe rõ hơn. 補聴器 hoạt động bằng cách thu âm thanh xung quanh, xử lý nó, và sau đó truyền âm thanh đã được khuếch đại vào tai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎おじいさんは補聴器をつけて、よく聞こえるようになりました。 ・Bản dịch: Ông tôi đã đeo máy trợ thính và đã nghe rõ hơn. ⚫︎彼女は補聴器を外して、静かな部屋でリラックスしていました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tháo máy trợ thính ra và thư giãn trong căn phòng yên tĩnh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 補聴器 khi nói về thiết bị hỗ trợ thính giác. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, y tế, hoặc khi thảo luận về những người bị khiếm thính.

Cách viết

補聴器 được viết bằng kanji (補聴器), hiragana (ほちょうき). Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là 「き」.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ Máy trợ thính (trong tiếng Việt) để diễn đạt cùng một ý.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một thiết bị y tế. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét: ⚫︎ Điếc (trong một số ngữ cảnh) – khi người đó không cần hoặc không sử dụng máy trợ thính.

Ví dụ câu 1

耳が遠くなったので、補聴器を買うことにしました。 ・Bản dịch: Vì tôi bị nặng tai, tôi đã quyết định mua máy trợ thính. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do mua máy trợ thính.

Ví dụ câu 2

この補聴器は小さくて、目立ちません。 ・Bản dịch: Chiếc máy trợ thính này nhỏ và không bị lộ. ・Giải thích: Câu này mô tả về đặc điểm của máy trợ thính.

Nguồn gốc

補聴器 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 補 (ho-): có nghĩa là "bổ sung", "giúp đỡ". ⚫︎ 聴 (chō): có nghĩa là "nghe". ⚫︎ 器 (ki): có nghĩa là "thiết bị", "dụng cụ". Vì vậy, 補聴器 có nghĩa đen là "thiết bị giúp nghe".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud