ハリケーン(ハリケーン、harikeーn)
- bão lớn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HA
ハ
ハ
RI
リ
リ
KE
ケ
ケ
ー
ー
ー
N
ン
ン
ハリケーン (ハリケーン, phiên âm: harikeーn) có nghĩa là "bão lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | bão lớn |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ハリケーン là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ hiện tượng bão lớn hình thành trên biển, thường có gió mạnh, mưa lớn và đôi khi gây ra những thiệt hại nghiêm trọng. Đây là một hiện tượng tự nhiên cực kỳ nguy hiểm.
⚫︎ハリケーンが近づいているので、注意が必要です。 ・Dịch: Cần phải cẩn thận vì bão đang đến gần. ⚫︎その地域はハリケーンの被害を受けました。 ・Dịch: Khu vực đó đã chịu thiệt hại do bão. ⚫︎ハリケーンハリケーンが上陸する前に、避難しました。 ・Dịch: Chúng tôi đã sơ tán trước khi bão đổ bộ.
Bạn có thể sử dụng ハリケーン trong các cuộc trò chuyện khi nói về các thông tin liên quan đến bão, chẳng hạn như khi thảo luận về dự báo thời tiết, thiệt hại do bão, hoặc các biện pháp phòng ngừa. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn là thân mật.
ハリケーン được viết bằng katakana: ハリケーン. Không có cách viết nào khác (ví dụ: bằng kanji) cho từ này trong tiếng Nhật hiện đại.
⚫︎ 台風 (たいふう): Bão (trong tiếng Nhật). Tuy nhiên, ハリケーン thường dùng để chỉ bão ở khu vực Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương, còn 台風 dùng để chỉ bão ở khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ハリケーン, vì đây là một hiện tượng tự nhiên. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ thời tiết tốt để diễn tả sự đối lập, ví dụ: ⚫︎ 快晴 (かいせい): Trời quang đãng
今年の夏は、大きなハリケーンがいくつか発生しました。 ・Bản dịch: Mùa hè năm nay, đã có một vài cơn bão lớn xảy ra. ・Giải thích: Câu này mô tả số lượng bão lớn xảy ra trong mùa hè.
ハリケーンハリケーンハリケーンが発生すると、交通機関が麻痺することがあります。 ・Bản dịch: Khi bão xảy ra, các phương tiện giao thông có thể bị tê liệt. ・Giải thích: Câu này giải thích về ảnh hưởng của bão đến giao thông.
ハリケーン là từ mượn từ tiếng Anh "hurricane".