局所的な(きょくしょてきな、kyokushotekina)
- cục bộ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOKUSHOTEKI
局所的
きょくしょてき
NA
な
な
局所的な (きょくしょてきな, phiên âm: kyokushotekina) có nghĩa là "cục bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cục bộ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きょくしょてきな局所的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 局所的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 局所的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 局所的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 局所的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 局所的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 局所的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 局所的さ |
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 局所的な có nghĩa là "tính cục bộ", "thuộc về một khu vực cụ thể", hoặc "địa phương". Nó ám chỉ đến một phạm vi hẹp, không bao quát toàn bộ, mà chỉ tập trung vào một phần hoặc một vị trí nhất định. Nó có thể được dùng để miêu tả các sự vật, hiện tượng, hoặc tính chất xảy ra ở một nơi, một khu vực hoặc trong một phạm vi nhỏ.
⚫︎局所的な問題 Translation: Vấn đề cục bộ ⚫︎局所的な痛み Translation: Cơn đau khu trú ⚫︎局所的な対策 Translation: Biện pháp đối phó cục bộ
Bạn có thể sử dụng 局所的な trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Để mô tả các vấn đề chỉ xảy ra ở một khu vực nhất định. ⚫︎Để nói về các phương pháp hoặc giải pháp chỉ có hiệu quả ở một phạm vi nhỏ. ⚫︎Trong y học, để nói về các triệu chứng hoặc phương pháp điều trị tập trung vào một bộ phận của cơ thể. ⚫︎Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không phải là tổng thể, mà chỉ giới hạn trong một phần.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 局所的な(きょくしょてきな). ⚫︎局所(きょくしょ) là "cục bộ" hoặc "khu vực". ⚫︎的(てき) là một hậu tố tạo thành tính từ, có nghĩa là "thuộc về" hoặc "có tính chất của". ⚫︎な là trợ từ dùng để nối với danh từ. Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào đáng kể.
⚫︎限定的な(げんていてきな): Giới hạn, hạn chế. ⚫︎部分的な(ぶぶんてきな): Một phần, bộ phận. ⚫︎特定の(とくていの): Cụ thể, xác định. ⚫︎部分的(ぶぶんてき): Một phần, cục bộ.
⚫︎全体的な(ぜんたいてきな): Toàn thể, tổng thể. ⚫︎普遍的な(ふへんてきな): Phổ quát. ⚫︎グローバルな (global): Toàn cầu.
この薬は局所的な効果があります。 ・Bản dịch: Loại thuốc này có tác dụng tại chỗ. ・Giải thích: Câu này cho thấy thuốc chỉ có tác dụng ở một khu vực cụ thể, không phải trên toàn bộ cơ thể.
局所的な停電が発生しました。 ・Bản dịch: Đã xảy ra mất điện cục bộ. ・Giải thích: Câu này mô tả sự cố mất điện chỉ xảy ra ở một khu vực nhỏ, không ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực.
Từ 局所的な được tạo thành từ việc kết hợp các chữ kanji: 局(きょく - khu vực, cục), 所(しょ - nơi, chỗ), và hậu tố 的(てき - thuộc về). Nó thể hiện rõ nghĩa "thuộc về một khu vực cụ thể" hoặc "có tính chất của một vị trí nhất định".