局所的な(きょくしょてきな、kyokushotekina)
- cục bộ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOKUSHOTEKI
局所的
きょくしょてき
NA
な
な
局所的な (きょくしょてきな, phiên âm: kyokushotekina) có nghĩa là "cục bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cục bộ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きょくしょてきな局所的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 局所的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 局所的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 局所的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 局所的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 局所的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 局所的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 局所的さ |