大局的な(たいきょくてきな、taikyokutekina)
- tổng thể
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIKYOKUTEKI
大局的
たいきょくてき
NA
な
な
大局的な (たいきょくてきな, phiên âm: taikyokutekina) có nghĩa là "tổng thể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tổng thể |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | たいきょくてきな大局的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 大局的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 大局的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 大局的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 大局的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 大局的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 大局的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 大局的さ |
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 大局的な, được đọc là たいきょくてきな (taikyokuteki na), có nghĩa là "tổng thể", "toàn diện", "mang tính chiến lược", hoặc "xét về mặt tổng quan". Nó chỉ đến việc xem xét một vấn đề hoặc tình huống từ một góc độ rộng lớn, bao quát, tập trung vào bức tranh lớn hơn thay vì chỉ nhìn vào các chi tiết nhỏ lẻ. 大局的な thường được sử dụng khi thảo luận về kế hoạch, quyết định, hoặc đánh giá, trong đó người ta muốn tập trung vào các mục tiêu dài hạn và ảnh hưởng tổng thể.
⚫︎ 大局的な視点から、この問題を解決する必要があります。 ・Bản dịch: Chúng ta cần giải quyết vấn đề này từ một góc nhìn tổng thể. ⚫︎ 大局的な戦略を立てることが重要です。 ・Bản dịch: Việc lập một chiến lược tổng thể là rất quan trọng. ⚫︎ 大局的な判断を求められています。 ・Bản dịch: Chúng tôi được yêu cầu đưa ra một phán đoán mang tính chiến lược.
Bạn có thể sử dụng 大局的な trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt là khi bạn muốn nhấn mạnh rằng bạn đang xem xét một vấn đề một cách toàn diện. Bạn có thể dùng nó khi thảo luận về: ⚫︎ Kế hoạch kinh doanh ⚫︎ Chính sách của chính phủ ⚫︎ Chiến lược quân sự ⚫︎ Các vấn đề toàn cầu. Nó thường được sử dụng trong các cuộc họp, báo cáo, và các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 大局的 (taikyoku teki) ⚫︎ Hiragana: たいきょくてき (taikyokuteki) ⚫︎ Dạng đầy đủ: 大局的な (taikyokuteki na) Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (的な - teki na) luôn được giữ nguyên.
⚫︎ 全体的 (zenteki) - tổng thể ⚫︎ 全般的な (zenpanteki na) - chung, tổng quát ⚫︎ 総合的 (sōgōteki) - tổng hợp ⚫︎ 長期的 (chōkitekina) - dài hạn ⚫︎ 広範 (kōhan) - rộng lớn ⚫︎ 大局的な観点 (taikyokuteki na kantan) - quan điểm tổng thể
⚫︎ 部分的 (bubun teki) - một phần, cục bộ ⚫︎ 詳細な (shōsai na) - chi tiết ⚫︎ 短期的 (tanki teki) - ngắn hạn ⚫︎ 狭い (semai) - hẹp ⚫︎ 小規模 (shōkibo) - nhỏ
大局的な視点から、このプロジェクトを評価しましょう。 ・Bản dịch: Hãy đánh giá dự án này từ một góc độ tổng thể. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc cần xem xét dự án từ mọi khía cạnh, không chỉ nhìn vào các vấn đề nhỏ lẻ.
彼は大局的な戦略で会社を成功に導いた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã dẫn dắt công ty đến thành công bằng một chiến lược tổng thể. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có khả năng đưa ra những quyết định mang tính chiến lược và có tầm nhìn xa.
Từ 大局的な là sự kết hợp của các từ: ⚫︎ 大 (dai) - lớn ⚫︎ 局 (kyoku) - cục, tình hình ⚫︎ 的 (teki) - tính chất, thuộc tính, hoặc thể hiện tính chất. Nó có nguồn gốc từ việc sử dụng kanji và sau đó được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại để biểu thị một cái nhìn tổng thể.