抽象的な(ちゅうしょうてきな、chuushoうtekina)
- trừu tượng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUUSHOUTEKI
抽象的
ちゅうしょうてき
NA
な
な
抽象的な (ちゅうしょうてきな, phiên âm: chuushoうtekina) có nghĩa là "trừu tượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | trừu tượng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ちゅうしょうてきな抽象的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 抽象的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 抽象的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 抽象的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 抽象的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 抽象的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 抽象的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 抽象的さ |