Nihongo

抽象的な(ちゅうしょうてきな、chuushoうtekina)
- trừu tượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUSHOUTEKI

抽象的

ちゅうしょうてき

NA

な

な

抽象的な (ちゅうしょうてきな, phiên âm: chuushoうtekina) có nghĩa là "trừu tượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:trừu tượng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ちゅうしょうてきな抽象的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
抽象的です。
Thể liên dụng
(連用形)
抽象的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
抽象的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
抽象的だった
Thể kết thúc
(終止形)
抽象的だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
抽象的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
抽象的さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

抽象的な抽象的 có nghĩa là "trừu tượng" trong tiếng Việt. Nó mô tả một thứ gì đó không cụ thể, không rõ ràng, không trực tiếp liên quan đến các giác quan hoặc không dựa trên kinh nghiệm thực tế. Nó thường liên quan đến các khái niệm, ý tưởng, hoặc những thứ không thể nhìn thấy, sờ thấy, hoặc cảm nhận được một cách vật lý. ⚫︎ Nó thường được sử dụng để mô tả: ⚫︎ Khái niệm hoặc ý tưởng: chẳng hạn như tình yêu, tự do, hoặc công lý. ⚫︎ Nghệ thuật: những tác phẩm tập trung vào hình thức, màu sắc, và không đại diện cho thế giới thực một cách rõ ràng. ⚫︎ Phong cách suy nghĩ hoặc diễn đạt: tập trung vào các khái niệm hơn là các chi tiết cụ thể. ⚫︎ Nó khác với "cụ thể" (具体的な) - những thứ rõ ràng, có thể thấy, sờ thấy và cảm nhận được.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 抽象的な絵 Dịch: Bức tranh trừu tượng ⚫︎ 抽象的な概念 Dịch: Khái niệm trừu tượng ⚫︎ 抽象的な表現 Dịch: Diễn đạt trừu tượng

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 抽象的な抽象的 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Một ý tưởng hoặc khái niệm không cụ thể. ⚫︎ Một tác phẩm nghệ thuật không theo chủ nghĩa hiện thực. ⚫︎ Cách bạn diễn đạt một vấn đề, nếu nó không đi vào chi tiết cụ thể. ⚫︎ Khi bạn cần giải thích điều gì đó mơ hồ, khó hiểu. Ví dụ: "Ý kiến của anh ấy rất 抽象的な抽象的, tôi không hiểu rõ." (Kare no iken wa totemo 抽象的抽象的な, yoku wakaranai.)

Cách viết

⚫︎ Viết bằng Hiragana: ちゅうしょうてきな ⚫︎ Viết bằng Kanji: 抽象的抽象的な (Từ này thường được viết bằng kanji.) Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong việc sử dụng okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 漠然とした (Bakuzentoshita): Mơ hồ, không rõ ràng. ⚫︎ 曖昧な (Aimaina): Mập mờ, không rõ ràng. ⚫︎ 観念的な (Kannentekina): Về mặt khái niệm, trừu tượng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 具体的な (Gutaitekina): Cụ thể, rõ ràng. ⚫︎ 現実的な (Genjitsuteki na): Thực tế, thiết thực.

Ví dụ câu 1

このレポートは内容が抽象的《抽象的すぎて、よく分からない。》 ・Bản dịch: Bản báo cáo này có nội dung quá trừu tượng, tôi không hiểu rõ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 抽象的抽象的 để chỉ ra rằng bản báo cáo khó hiểu vì nó không đi vào chi tiết cụ thể và các ý tưởng không rõ ràng.

Ví dụ câu 2

彼は抽象的《抽象的な話が好きじゃないので、もっと具体的な説明を求めた。》 ・Bản dịch: Anh ấy không thích những câu chuyện trừu tượng, nên anh ấy yêu cầu một lời giải thích cụ thể hơn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói muốn thông tin chi tiết hơn thay vì các khái niệm trừu tượng.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ kanji 抽象 (chūshō) - có nghĩa là "trừu tượng" và tính từ đuôi 的 (teki) có nghĩa là "mang tính". Vì vậy, nó có nghĩa là "mang tính trừu tượng" hoặc "thuộc về trừu tượng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud