具体的な(ぐたいてきな、gutaitekina)
- cụ thể
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GUTAITEKI
具体的
ぐたいてき
NA
な
な
具体的な (ぐたいてきな, phiên âm: gutaitekina) có nghĩa là "cụ thể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cụ thể |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ぐたいてきな具体的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 具体的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 具体的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 具体的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 具体的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 具体的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 具体的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 具体的さ |