Nihongo

対抗します(たいこうします、taikoushimasu)
- chống lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIKOU

対抗

たいこう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

対抗します (たいこうします, phiên âm: taikoushimasu) có nghĩa là "chống lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chống lại
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:taikoushimasu

Hiragana:たいこうします

Thể lịch sự
(ます形)
たいこうします対抗します。oppose.
Thể từ điển
(辞書形)
対抗するoppose
Thể liên dụng
(て形)
対抗して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
対抗しないnot oppose

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
対抗したopposed
Thể kết thúc
(終止形)
対抗する。oppose.
Thể điều kiện
(仮定形)
対抗すればif oppose
Thể ý chí
(意志形)
対抗しよう !let's oppose
Thể mệnh lệnh
(命令形)
対抗しろ !oppose !
Giải thích AI
Ý nghĩa

対抗します có nghĩa là "đối đầu", "cạnh tranh", "đấu tranh" hoặc "chống lại" một cái gì đó hoặc ai đó. Nó thể hiện hành động đứng lên chống lại, thi đấu, hoặc ganh đua với một đối thủ hoặc một vấn đề cụ thể. Nó thường bao hàm ý nghĩa của sự quyết tâm và nỗ lực để vượt qua hoặc giành chiến thắng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎サッカーの試合で、二つのチームが激しく対抗します。 Dịch: Trong trận bóng đá, hai đội cạnh tranh gay gắt. ⚫︎新しい商品の販売戦略を対抗します。 Dịch: Chúng ta sẽ cạnh tranh với chiến lược bán hàng của sản phẩm mới. ⚫︎政府の政策に対抗します。 Dịch: Chống lại chính sách của chính phủ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 対抗します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự cạnh tranh, đối đầu, hoặc phản đối. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc thi đấu thể thao, trong kinh doanh, hoặc trong các vấn đề chính trị và xã hội. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện một thái độ mạnh mẽ.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 対抗します ⚫︎ Hiragana: たいこうします 対抗します thường được viết bằng kanji. Phần đuôi "-ます" (masu) luôn được viết bằng hiragana. Không có nhiều biến thể trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 競争します (kyousou shimasu): Cạnh tranh ⚫︎ 争います (aragaimasu): Tranh chấp, đấu tranh ⚫︎ 挑みます (idomimasu): Thách thức ⚫︎ 立ち向かいます (tachimuka-imasu): Đối mặt, đối đầu

Từ trái nghĩa

⚫︎ 協力します (kyouryoku shimasu): Hợp tác ⚫︎ 従います (shitagaimasu): Tuân theo ⚫︎ 諦めます (akirame-masu): Từ bỏ

Ví dụ câu 1

彼はライバルの会社に対抗しますために、新しい技術を開発しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã phát triển một công nghệ mới để cạnh tranh với công ty đối thủ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 対抗します để diễn tả sự cạnh tranh trong kinh doanh.

Ví dụ câu 2

国民は不当な税金に対抗しますために、デモを行った。 ・Bản dịch: Người dân đã biểu tình để phản đối mức thuế bất công. ・Giải thích: Ở đây, 対抗します được dùng để chỉ hành động phản đối.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp của hai chữ kanji: "対" (tai) có nghĩa là "đối diện" hoặc "chống lại" và "抗" (kou) có nghĩa là "chống lại" hoặc "kháng cự". Cùng với "します" (shimasu), tạo thành động từ 対抗します, diễn tả hành động chống lại hoặc cạnh tranh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud