反抗(はんこう、hankou)
- chống đối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANKOU
反抗
はんこう
反抗 (はんこう, phiên âm: hankou) có nghĩa là "chống đối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | chống đối |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
反抗 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là sự phản kháng, chống đối, kháng cự hoặc bất phục tùng đối với quyền lực, mệnh lệnh, hoặc quy tắc. Nó ám chỉ hành động hoặc thái độ không đồng ý và cố gắng chống lại. ⚫︎ Từ này thể hiện sự phản đối trực tiếp hoặc gián tiếp, thường liên quan đến các hành động mang tính đối đầu. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ việc phản đối ý kiến của người khác đến việc chống lại sự áp bức.
⚫︎政府の決定に国民が反抗した。 ・Bản dịch: Người dân phản kháng lại quyết định của chính phủ. ⚫︎子供は親の言うことに反抗することがある。 ・Bản dịch: Đôi khi trẻ con chống đối lại những điều cha mẹ chúng nói.
⚫︎ Sử dụng 反抗 khi muốn diễn đạt hành động phản kháng, kháng cự một cách mạnh mẽ hoặc có chủ ý. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống mà người nào đó bày tỏ sự không đồng tình, chống lại, hoặc không tuân theo. ⚫︎ Phù hợp trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ phản kháng.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 反抗. ⚫︎ Cách đọc (furigana): はんこう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 抵抗 (teikō): Kháng cự, chống lại ⚫︎ 逆らう (sakurau): Chống đối, đi ngược lại ⚫︎ 反発 (hanpatsu): Phản kháng, phản ứng lại ⚫︎ 対抗 (taikō): Đối kháng, cạnh tranh, chống lại
⚫︎ 服従 (fukujū): Tuân theo, phục tùng ⚫︎ 従う (shitagau): Tuân theo, nghe theo ⚫︎ 賛成 (sansei): Tán thành, đồng ý
彼は上司の命令に反抗し、会社を辞めた。 ・Bản dịch: Anh ta chống đối lại mệnh lệnh của cấp trên và đã nghỉ việc. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động phản kháng một cách quyết liệt, dẫn đến hậu quả trực tiếp.
あの生徒は先生の注意にいつも反抗的だ。 ・Bản dịch: Học sinh đó luôn có thái độ phản kháng với sự nhắc nhở của giáo viên. ・Giải thích: Diễn tả thái độ chống đối thường xuyên của học sinh.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 反 (han): có nghĩa là "phản, chống lại" ⚫︎ 抗 (kō): có nghĩa là "kháng cự, đối kháng" Sự kết hợp này tạo thành nghĩa là "hành động phản kháng" hoặc "chống đối".