反抗期(はんこうき、hankouki)
- thời kỳ nổi loạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANKOUKI
反抗期
はんこうき
反抗期 (はんこうき, phiên âm: hankouki) có nghĩa là "thời kỳ nổi loạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thời kỳ nổi loạn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
反抗期反抗期 có nghĩa là "giai đoạn nổi loạn" hoặc "tuổi dậy thì" (đặc biệt nhấn mạnh vào hành vi chống đối, không vâng lời). Nó thường dùng để chỉ giai đoạn phát triển của trẻ em và thanh thiếu niên, khi các em có xu hướng phản kháng, không nghe lời cha mẹ, thầy cô, hoặc những người có thẩm quyền khác. Đây là một giai đoạn tự nhiên trong quá trình phát triển, khi trẻ em cố gắng khẳng định bản thân và tìm kiếm sự độc lập.反抗期 thường đi kèm với những thay đổi về cảm xúc và thể chất.
⚫︎うちの子は今、反抗期で、なかなか言うことを聞いてくれません。 ・Dịch: Con tôi đang ở giai đoạn nổi loạn, rất khó để nghe lời. ⚫︎思春期は反抗期と重なることが多い。 ・Dịch: Tuổi dậy thì thường trùng với giai đoạn nổi loạn. ⚫︎反抗期の子供の接し方について、両親は悩んでいます。 ・Dịch: Bố mẹ đang lo lắng về cách đối xử với những đứa trẻ đang trong giai đoạn nổi loạn.
Bạn có thể sử dụng 反抗期 để nói về giai đoạn phát triển khi trẻ có xu hướng phản kháng và không vâng lời. Nó thích hợp dùng trong các cuộc trò chuyện về giáo dục, tâm lý học trẻ em, hoặc khi bạn muốn diễn tả về những hành vi nổi loạn của trẻ. Bạn có thể dùng khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hoặc các bậc phụ huynh khác.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 反抗期. ⚫︎ Cách đọc: はんこうき (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 思春期 (ししゅんき) - Tuổi dậy thì. ⚫︎ 反抗 (はんこう) - Sự phản kháng, nổi loạn (danh từ, có thể dùng độc lập). ⚫︎ 反発 (はんぱつ) - Sự phản kháng, chống đối (gần nghĩa hơn).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ sự ngoan ngoãn, vâng lời để diễn tả ý đối lập: ⚫︎ 素直 (すなお) - Ngoan ngoãn, dễ bảo. ⚫︎ 従順 (じゅうじゅん) - Vâng lời.
子供の反抗期は親にとって試練だけど、成長の証でもある。 ・Bản dịch: Giai đoạn nổi loạn của trẻ là một thử thách đối với cha mẹ, nhưng nó cũng là dấu hiệu của sự trưởng thành. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng dù khó khăn, 反抗期 là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển của trẻ.
学校での反抗期の子供への対応は、難しい課題です。 ・Bản dịch: Việc đối phó với những đứa trẻ đang trong giai đoạn nổi loạn ở trường là một vấn đề khó khăn. ・Giải thích: Câu này đề cập đến những thách thức trong việc giáo dục và quản lý trẻ em trong giai đoạn này ở môi trường học đường.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ: 反抗 (はんこう) - "sự phản kháng" và 期 (き) - "giai đoạn".