思春期(ししゅんき、shishunki)
- tuổi dậy thì
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHISHUNKI
思春期
ししゅんき
思春期 (ししゅんき, phiên âm: shishunki) có nghĩa là "tuổi dậy thì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tuổi dậy thì |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
思春期 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tuổi dậy thì" hoặc "tuổi thiếu niên". Nó dùng để chỉ giai đoạn phát triển trong cuộc đời của một người, thường từ khoảng 10 đến 19 tuổi, khi cơ thể trải qua những thay đổi về thể chất, tình cảm và xã hội. Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển đổi từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành. Trong giai đoạn này, thanh thiếu niên thường trải qua những thay đổi về hormone, phát triển các đặc điểm giới tính thứ cấp, và bắt đầu khám phá bản thân và thế giới xung quanh một cách sâu sắc hơn.思春期có thể được hiểu là một giai đoạn đầy thử thách nhưng cũng rất quan trọng trong cuộc đời của mỗi người.
⚫︎ 思春期の子供たちは、感情の波が激しいことがあります。 Dịch: Trẻ em ở tuổi dậy thì thường có những thay đổi cảm xúc mạnh mẽ. ⚫︎ 思春期には、自分の将来について考え始める人も多いです。 Dịch: Trong tuổi dậy thì, nhiều người bắt đầu suy nghĩ về tương lai của mình.
Bạn có thể sử dụng từ 思春期 khi nói về: ⚫︎ Giai đoạn phát triển của một người từ khi bắt đầu tuổi thiếu niên cho đến khi trưởng thành. ⚫︎ Những thay đổi về thể chất, tâm lý và xã hội mà thanh thiếu niên trải qua. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến tuổi dậy thì, ví dụ như sự phát triển của cơ thể, các mối quan hệ xã hội, hoặc các vấn đề về cảm xúc. Bạn có thể sử dụng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng.
Từ 思春期 được viết bằng chữ Hán là 思春期, và cách đọc bằng hiragana là ししゅんき. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể về okurigana.
⚫︎ 青年期 (せいねんき): Tuổi trẻ, thời thanh niên. ⚫︎ 少年期 (しょうねんき): Tuổi thiếu niên (thường dùng cho con trai). ⚫︎ 少女期 (しょうじょき): Tuổi thiếu nữ (thường dùng cho con gái).
⚫︎ 幼児期 (ようじき): Thời thơ ấu. ⚫︎ 老年期 (ろうねんき): Tuổi già.
彼は思春期の頃、とても内気でした。 ・Bản dịch: Anh ấy rất nhút nhát vào tuổi dậy thì. ・Giải thích: Câu này mô tả tính cách của một người khi còn trong giai đoạn 思春期.
思春期の子供たちは、親の意見を聞かなくなることがあります。 ・Bản dịch: Trẻ em trong giai đoạn 思春期 đôi khi không còn lắng nghe ý kiến của cha mẹ. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một trong những thay đổi hành vi thường thấy ở tuổi dậy thì.
Từ 思春期 được tạo thành từ chữ 思 (tư duy, suy nghĩ), 春 (mùa xuân), và 期 (giai đoạn). Nó ám chỉ giai đoạn trong cuộc đời như "mùa xuân" của đời người, khi con người bắt đầu có những suy nghĩ, cảm xúc mới và chuẩn bị cho một cuộc sống trưởng thành.