葛藤(かっとう、kaっtou)
- mâu thuẫn nội tâm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KATTOU
葛藤
かっととう
葛藤 (かっとう, phiên âm: kaっtou) có nghĩa là "mâu thuẫn nội tâm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | mâu thuẫn nội tâm |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
葛藤 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa về sự xung đột, mâu thuẫn nội tâm, sự giằng co giữa các lựa chọn, mong muốn, hoặc cảm xúc khác nhau. Nó diễn tả một tình huống mà người nào đó phải đối mặt với những khó khăn trong việc đưa ra quyết định hoặc lựa chọn một hướng đi. Tóm lại, 葛藤 biểu thị sự đấu tranh trong tư tưởng. ⚫︎ Nó có thể là sự xung đột giữa mong muốn cá nhân và nghĩa vụ. ⚫︎ Hoặc là sự giằng co giữa các lựa chọn có vẻ đều tốt hoặc đều xấu. ⚫︎ Cũng có thể là mâu thuẫn giữa lý trí và tình cảm.
⚫︎ 仕事と家庭の間で葛藤 Dịch: Xung đột giữa công việc và gia đình. ⚫︎ 自分の気持ちと社会の期待の間で葛藤している Dịch: Đang gặp phải sự giằng co giữa cảm xúc của bản thân và kỳ vọng của xã hội. ⚫︎ 彼女は進路について葛藤している Dịch: Cô ấy đang băn khoăn về con đường tương lai.
葛藤 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự đấu tranh nội tâm hoặc sự xung đột. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để miêu tả tình trạng tâm lý của ai đó, hoặc để giải thích lý do đằng sau hành động của họ. ⚫︎ Thường được dùng trong văn viết hơn là văn nói, nhưng vẫn có thể sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ như: する (suru - làm, thực hiện), 抱える (kakaeru - mang, ôm), 感じる (kanjiru - cảm thấy).
葛藤 thường được viết bằng kanji: 葛藤. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: かっとう (katto). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ 苦悩 (kunou) - đau khổ, dằn vặt. ⚫︎ 悩み (nayami) - nỗi lo, sự phiền muộn. ⚫︎ ジレンマ (jirenma) - tình thế tiến thoái lưỡng nan (từ mượn). ⚫︎ 迷い (mayoi) - sự phân vân, do dự.
Hiện tại, không có từ trái nghĩa trực tiếp với 葛藤. Tuy nhiên, các từ diễn tả sự hòa hợp, bình yên trong tâm hồn có thể được xem là đối lập, ví dụ: ⚫︎ 平和 (heiwa) - hòa bình. ⚫︎ 安定 (antei) - ổn định. ⚫︎ 安らぎ (yasuragi) - sự an ủi.
彼は昇進を喜ぶ一方で、責任が増えることに葛藤していた。 ・Bản dịch: Anh ấy vui mừng vì được thăng chức, nhưng đồng thời lại băn khoăn về việc tăng thêm trách nhiệm. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự 葛藤 giữa niềm vui và nỗi lo lắng của người đó.
彼女は将来の夢と現実との間で葛藤し、なかなか決断できなかった。 ・Bản dịch: Cô ấy đã rất băn khoăn giữa ước mơ và thực tế trong tương lai, và không thể đưa ra quyết định. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự giằng co giữa lý tưởng và những khó khăn trong thực tế.
Từ "葛藤" có nguồn gốc từ Trung Quốc, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 葛 (katsu): loài cây cát đằng, có khả năng bám víu. ⚫︎ 藤 (tou): cây đằng, cũng là loại cây leo. Khi hai loại cây này quấn vào nhau, nó tạo ra hình ảnh sự vướng víu, khó gỡ rối, từ đó mang nghĩa là xung đột, mâu thuẫn.