下っ端(したっぱ、shitaっpa)
- đàn em / cấp dưới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITAPPA
下っ端
したっぱぱ
下っ端 (したっぱ, phiên âm: shitaっpa) có nghĩa là "đàn em / cấp dưới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đàn em / cấp dưới |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
下っ端 có nghĩa là người mới vào, người cấp dưới, người có địa vị thấp nhất trong một tổ chức, nhóm, hoặc công ty. Nó thường ám chỉ những người có ít kinh nghiệm và thường phải làm những công việc chân tay, vặt vãnh. 下っ端 mang hàm ý không quá trang trọng nhưng đôi khi có thể mang nghĩa hơi coi thường, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎彼は会社の下っ端だ。 Dịch: Anh ấy là một người mới vào công ty. ⚫︎下っ端の仕事はいつも雑用ばかりだ。 Dịch: Công việc của những người mới vào luôn là việc vặt. ⚫︎下っ端たちは上司の命令に従わなければならない。 Dịch: Những người cấp dưới phải tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.
Bạn có thể sử dụng 下っ端 khi nói về những người ở vị trí thấp trong một tổ chức, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc trong các nhóm, bang phái. Nó thích hợp trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bạn muốn diễn đạt một cách tự nhiên, không quá trang trọng. Tránh sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người mà bạn kính trọng.
下っ端 được viết bằng hiragana là したっぱ. Kanji chính thức là 下っ端. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần っ là âm tắc, không thay đổi.
⚫︎ 新人 (しんじん - Shinjin): Người mới vào ⚫︎ 末端 (まったん - Mattan): Cấp dưới, vị trí cuối cùng ⚫︎ 若手 (わかて - Wakate): Người trẻ tuổi, nhân viên trẻ tuổi ⚫︎ 下役 (しもやく - Shimoyaku): Người cấp dưới
⚫︎ 上司 (じょうし - Joushi): Cấp trên ⚫︎ リーダー (Riidaa): Người lãnh đạo, người đứng đầu ⚫︎ ベテラン (Beteran): Người có kinh nghiệm, chuyên gia
下っ端なので、先輩の指示に従います。 ・Bản dịch: Vì tôi là người mới vào nên tôi sẽ làm theo chỉ dẫn của người đi trước. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc người nói tự nhận mình là người mới và sẽ làm theo chỉ dẫn của cấp trên hoặc người có kinh nghiệm hơn.
下っ端の頃は、いつも資料作りを手伝っていた。 ・Bản dịch: Hồi còn là người mới vào, tôi luôn giúp chuẩn bị tài liệu. ・Giải thích: Câu này kể về trải nghiệm khi còn ở vị trí thấp trong công ty, thường xuyên được giao các công việc hỗ trợ.
Từ "下" (shita) có nghĩa là "dưới", và "端" (ha) có nghĩa là "đầu" hoặc "cạnh". Gộp lại, nó ám chỉ những người ở vị trí thấp nhất, ở cuối hàng.