Nihongo

雑魚(ざこ、zako)
- tép riu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZAKO

雑魚

ざこ

雑魚 (ざこ, phiên âm: zako) có nghĩa là "tép riu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tép riu
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

雑魚 có nghĩa là "cá tạp", "cá nhỏ", hoặc theo nghĩa bóng là "kẻ yếu", "người tầm thường", "kẻ vô dụng". Nó thường dùng để chỉ những người hoặc vật không quan trọng, không có vai trò lớn hoặc sức mạnh. Nó còn được sử dụng để chỉ những người yếu đuối, dễ bị đánh bại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あのゲームでは、雑魚キャラばかり倒した。 ・Dịch: Trong trò chơi đó, tôi chỉ toàn đánh bại những nhân vật yếu. ⚫︎ 雑魚相手に負けるなんて、情けない。 ・Dịch: Thua trước một kẻ yếu như vậy thật đáng buồn.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, đặc biệt là trong các trò chơi, anime, manga, hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật. ⚫︎ Nên cẩn thận khi sử dụng, vì nó có thể mang tính xúc phạm, đặc biệt khi dùng để chỉ người thật.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Hán là 雑魚. ⚫︎ Cách đọc là ざこ (trong Hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 弱者 (じゃくしゃ - jakusha): người yếu đuối ⚫︎ 小物 (こもの - komono): người nhỏ bé, người tầm thường ⚫︎ 雑兵 (ぞうひょう - zouhyou): lính tạp, lính quèn (trong bối cảnh lịch sử)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 強者 (きょうしゃ - kyousha): người mạnh mẽ ⚫︎ ボス (bosu): boss, trùm cuối

Ví dụ câu 1

雑魚はすぐに倒せる。 ・Bản dịch: Dễ dàng đánh bại những kẻ yếu. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự coi thường đối với đối phương, người được coi là 雑魚.

Ví dụ câu 2

このゲームの雑魚敵はすぐに倒せるから、経験値稼ぎに最適だ。 ・Bản dịch: Kẻ địch yếu trong trò chơi này rất dễ bị đánh bại, nên rất thích hợp để kiếm kinh nghiệm. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 雑魚 được dùng để chỉ những con quái vật dễ đánh bại trong trò chơi.

Nguồn gốc

Từ "雑" (zatsu) có nghĩa là "tạp" hoặc "linh tinh", và "魚" (sakana) nghĩa là "cá". Vì vậy, 雑魚 ban đầu dùng để chỉ những loại cá tạp, không quan trọng, sau đó được sử dụng theo nghĩa bóng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud