解熱剤(げねつざい、genetsuzai)
- thuốc hạ sốt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENETSUZAI
解熱剤
げねつざい
解熱剤 (げねつざい, phiên âm: genetsuzai) có nghĩa là "thuốc hạ sốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thuốc hạ sốt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ 解熱剤 trong tiếng Nhật có nghĩa là thuốc hạ sốt. Đây là loại thuốc được sử dụng với mục đích làm giảm nhiệt độ cơ thể khi bị sốt cao do cảm cúm, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý khác.
Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ 解熱剤 trong cuộc sống hàng ngày. ⚫︎熱が38度以上あるので、解熱剤を飲んだほうがいいですよ。 Bản dịch: Vì sốt trên 38 độ nên bạn uống thuốc hạ sốt thì tốt hơn đấy. ⚫︎頭痛がひどくて熱も出てきたので、解熱剤を服用しました。 Bản dịch: Vì đau đầu nặng và bắt đầu sốt nên tôi đã uống thuốc hạ sốt.
Từ 解熱剤 được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, khi đi mua thuốc ở hiệu thuốc, hoặc khi nói chuyện với bác sĩ và gia đình về các triệu chứng bệnh. Người Nhật thường dùng từ này khi muốn nói đến các loại thuốc uống không kê đơn hoặc thuốc kê đơn có tác dụng hạ thân nhiệt.
Từ 解熱剤 được viết bằng kanji kết hợp giữa chữ Hán và kana. Cách đọc bằng hiragana là げねつざい. Từ này không có cách viết bằng katakana phổ biến hay sự thay đổi về okurigana.
Các từ đồng nghĩa với 解熱剤 bao gồm: ⚫︎熱冷まし (nedamashi): từ thông dụng hơn trong văn nói hàng ngày để chỉ thuốc hạ sốt. ⚫︎解熱鎮痛剤 (genetsu chintuzai): thuốc hạ sốt giảm đau.
Trong tiếng Nhật không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 解熱剤, vì đây là một danh từ chỉ một loại dược phẩm cụ thể.
熱が下がらないときは、無理をしないで解熱剤に頼ってください。 ・Bản dịch: Khi nhiệt độ cơ thể không giảm xuống, đừng cố quá mà hãy dùng đến thuốc hạ sốt nhé. ・Giải thích: Câu này khuyên người bệnh không nên chịu đựng khi bị sốt mà nên sử dụng thuốc 解熱剤 để hỗ trợ giảm sốt.
薬局で解熱剤を買いたいのですが、どれがおすすめですか。 ・Bản dịch: Tôi muốn mua thuốc hạ sốt ở hiệu thuốc, loại nào thì được khuyên dùng vậy? ・Giải thích: Mẫu câu này thường dùng khi bạn hỏi dược sĩ tại hiệu thuốc về việc mua 解熱剤 phù hợp.
Từ 解熱剤 được cấu thành từ các gốc Hán tự: 解 (giải - làm giảm, cởi bỏ), 熱 (nhiệt - sốt, nóng), và 剤 (tễ - thuốc, chế phẩm thuốc). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa chính xác là chế phẩm thuốc dùng để giải quyết cơn sốt.