Nihongo

痛み止め(いたみどめ、itamidome)
- thuốc giảm đau

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ITA

痛

いた

MI

み

み

DO

止

ど

ME

め

め

痛み止め (いたみどめ, phiên âm: itamidome) có nghĩa là "thuốc giảm đau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thuốc giảm đau
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

痛み止め có nghĩa là thuốc giảm đau. Đây là một danh từ chỉ các loại thuốc được sử dụng để làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau đớn. Các loại thuốc [痛み止め] có thể khác nhau về thành phần, cách sử dụng và mức độ hiệu quả.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 頭痛がひどいので、痛み止めを飲みました。 Dịch: Vì tôi bị đau đầu dữ dội, tôi đã uống thuốc giảm đau. ⚫︎ 歯医者で抜歯をした後、痛み止めをもらいました。 Dịch: Sau khi nhổ răng ở nha sĩ, tôi đã nhận thuốc giảm đau. ⚫︎ 薬局で痛み止めを買いました。 Dịch: Tôi đã mua thuốc giảm đau ở hiệu thuốc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 痛み止め trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn cần nói về các loại thuốc giảm đau nói chung. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi hoặc nói về việc sử dụng thuốc giảm đau. ⚫︎ Khi bạn cần mua hoặc nhận thuốc giảm đau. Lưu ý: Bạn có thể thêm các từ khác để làm rõ thêm về loại đau và tình trạng của bạn, ví dụ: "đau đầu" (頭痛), "đau bụng" (腹痛), v.v.

Cách viết

痛み止め thường được viết bằng hiragana: いたみどめ. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji: 痛み止め. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là め. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 鎮痛剤 (ちんつうざい): Thuốc giảm đau (dùng trong y học) ⚫︎ 解熱鎮痛剤 (げねつちんつうざい): Thuốc hạ sốt giảm đau.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì thuốc giảm đau không có "đối tượng" đối lập. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt việc không cần dùng thuốc giảm đau, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ 痛みがない (いたみがない): Không đau. ⚫︎ 痛みを我慢する (いたみをがまんする): Chịu đựng cơn đau.

Ví dụ câu 1

熱があるので、痛み止めを飲んで寝ます。 ・Bản dịch: Vì bị sốt, tôi sẽ uống thuốc giảm đau và đi ngủ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang sử dụng thuốc giảm đau để hạ sốt và giảm đau.

Ví dụ câu 2

この痛み止めは副作用が少ないので安心です。 ・Bản dịch: Loại thuốc giảm đau này ít tác dụng phụ, nên tôi yên tâm. ・Giải thích: Câu này đề cập đến đặc điểm của thuốc giảm đau, tập trung vào việc thuốc ít gây tác dụng phụ.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 痛み (いたみ): Đau đớn. ⚫︎ 止め (どめ): Dừng lại, ngăn chặn. Do đó, 痛み止め nghĩa đen là "ngăn chặn đau đớn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud