睡眠薬(すいみんやく、suiminyaku)
- thuốc ngủ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUIMINYAKU
睡眠薬
すいみんやく
睡眠薬 (すいみんやく, phiên âm: suiminyaku) có nghĩa là "thuốc ngủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thuốc ngủ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
睡眠薬 có nghĩa là "thuốc ngủ" hoặc "thuốc hỗ trợ giấc ngủ" trong tiếng Việt. Đây là loại thuốc được sử dụng để giúp người dùng dễ dàng đi vào giấc ngủ, duy trì giấc ngủ hoặc cải thiện chất lượng giấc ngủ. Thuốc hoạt động bằng cách tác động lên hệ thần kinh trung ương để gây ra sự thư giãn và buồn ngủ.
⚫︎ あの人は不眠症で、[睡眠薬]を飲んでいます。 ・Dịch: Người đó bị chứng mất ngủ và đang dùng thuốc ngủ. ⚫︎ 医師は患者に[睡眠薬]を処方しました。 ・Dịch: Bác sĩ đã kê đơn thuốc ngủ cho bệnh nhân. ⚫︎ [睡眠薬]を飲む前に、医師に相談してください。 ・Dịch: Trước khi uống thuốc ngủ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
Bạn có thể sử dụng [睡眠薬] trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn đề cập đến loại thuốc dùng để điều trị các vấn đề về giấc ngủ. ⚫︎ Khi thảo luận về việc sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về loại thuốc ngủ mà ai đó đang sử dụng. Lưu ý: Việc sử dụng [睡眠薬] cần tuân theo chỉ định của bác sĩ và không nên tự ý sử dụng.
⚫︎ Từ [睡眠薬] được viết bằng: ・Chữ hiragana: すいみんやく ・Chữ kanji: 睡眠薬 ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc sự biến đổi trong okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ kanji) thường gặp.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan: ⚫︎ 眠剤 (みんざい): thuốc ngủ (cách nói rút gọn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét: ⚫︎ 覚醒剤 (かくせいざい): thuốc kích thích (thuốc giúp tỉnh táo)
彼は[睡眠薬]を服用して、ようやく眠ることができた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã dùng thuốc ngủ và cuối cùng cũng ngủ được. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng [睡眠薬] đã giúp người đó giải quyết được vấn đề mất ngủ.
[睡眠薬]の副作用について、医師の説明を受けました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được giải thích của bác sĩ về tác dụng phụ của thuốc ngủ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm hiểu về tác dụng phụ trước khi sử dụng thuốc.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 睡眠 (すいみん): giấc ngủ ⚫︎ 薬 (やく): thuốc Ghép lại, chúng có nghĩa là "thuốc cho giấc ngủ" hoặc "thuốc để ngủ".