Nihongo

修正液(しゅうせいえき、shuuseieki)
- bút xóa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUSEIEKI

修正液

しゅうせいえき

修正液 (しゅうせいえき, phiên âm: shuuseieki) có nghĩa là "bút xóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bút xóa
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

修正液修正液 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ “bút xóa” hay "bút xoá kéo". Nó là một loại chất lỏng màu trắng được sử dụng để che đi những lỗi sai khi viết bằng bút mực hoặc bút bi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ テストで間違えたところを 修正液 で消しました。 Dịch: Tôi đã xóa những chỗ sai trong bài kiểm tra bằng bút xóa. ⚫︎ この書類の誤字を 修正液 で直してください。 Dịch: Vui lòng sửa lỗi chính tả trong tài liệu này bằng bút xóa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 修正液修正液 khi muốn che đi những lỗi sai trên giấy, chẳng hạn như khi viết sai chữ, số hoặc làm hỏng bản thảo. Nó thường được sử dụng trong văn phòng, trường học và trong các hoạt động viết lách cá nhân.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 修正液修正液. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác. ⚫︎ Okurigana: Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật. ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng các từ chung hơn như 消しゴム (keshigomu – cục tẩy) nhưng không thực sự thay thế được 修正液修正液.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

このレポートは 修正液 をたくさん使ってしまった。 ・Bản dịch: Bản báo cáo này đã dùng rất nhiều bút xóa. ・Giải thích: Câu này cho thấy người viết đã mắc nhiều lỗi và cần sử dụng nhiều bút xóa để sửa chữa.

Ví dụ câu 2

修正液 がなくなってしまったので、新しいのを買わなければならない。 ・Bản dịch: Tôi đã hết bút xóa rồi nên phải mua cái mới. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống khi bút xóa đã hết và cần mua thay thế.

Nguồn gốc

修正 (shūsei) có nghĩa là "sửa chữa" và 液 (eki) có nghĩa là "chất lỏng". Do đó, 修正液修正液 có nghĩa đen là "chất lỏng để sửa chữa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud