Nihongo

著名人(ちょめいじん、chomeijin)
- người nổi tiếng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOMEIJIN

著名人

ちょめいじん

著名人 (ちょめいじん, phiên âm: chomeijin) có nghĩa là "người nổi tiếng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:người nổi tiếng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

著名人 có nghĩa là người nổi tiếng, nhân vật nổi bật, hoặc người có địa vị cao trong xã hội nhờ sự thành công, tài năng hoặc tầm ảnh hưởng của họ. 著名人 thường được biết đến rộng rãi và có thể là những người trong nhiều lĩnh vực khác nhau như giải trí, thể thao, chính trị, văn học, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの映画には多くの著名人が出演しています。 Dịch: Bộ phim đó có sự tham gia của nhiều người nổi tiếng. ⚫︎ 彼女は著名人のインタビュー記事を書くのが得意です。 Dịch: Cô ấy giỏi viết các bài phỏng vấn với những người nổi tiếng. ⚫︎ 彼は著名人のパーティーによく参加する。 Dịch: Anh ấy thường tham dự các buổi tiệc của người nổi tiếng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 著名人 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn nói về những người được công chúng biết đến và có tầm ảnh hưởng. Nó phù hợp trong các bài viết, cuộc trò chuyện về giải trí, tin tức, hoặc khi thảo luận về các sự kiện có sự tham gia của những người nổi tiếng.

Cách viết

著名人 được viết bằng Kanji. • Chữ đầu tiên là 著 (chữ/viết), có nghĩa là "nổi tiếng" hoặc "được biết đến". • Chữ thứ hai là 名 (danh), có nghĩa là "tên". • Chữ cuối cùng là 人 (nhân), có nghĩa là "người". Cách viết duy nhất là dùng Kanji. Không có biến thể của Okurigana.

Từ đồng nghĩa

• 有名人 (ゆうめいじん) - Người nổi tiếng, có thể dùng thay thế cho 著名人. • 有名 (ゆうめい) - Nổi tiếng. (dùng như một tính từ) • セレブ (seleb) - Celebrities (Từ mượn tiếng Anh, thường chỉ những người nổi tiếng giàu có) • 著名な人 (ちょめいなひと) - Người nổi tiếng (cụm từ tương tự, mang tính trang trọng hơn) • 著名な人物 (ちょめいなじんぶつ) - Nhân vật nổi tiếng (cụm từ tương tự, thường chỉ những người có tầm ảnh hưởng lớn)

Từ trái nghĩa

• 一般人 (いっぱんじん) - Người bình thường, người dân. • 無名の人 (むめいのひと) - Người vô danh, không nổi tiếng.

Ví dụ câu 1

そのイベントには多くの著名人が参加し、会場は賑わっていました。 ・Bản dịch: Rất nhiều người nổi tiếng đã tham gia sự kiện đó, và hội trường trở nên náo nhiệt. ・Giải thích: Câu này mô tả sự kiện có sự góp mặt của nhiều người nổi tiếng, làm cho không khí trở nên sôi động.

Ví dụ câu 2

彼は著名人との交流を通じて、人脈を広げた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã mở rộng mạng lưới quan hệ của mình thông qua việc giao lưu với những người nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng việc giao tiếp với người nổi tiếng có thể giúp một người mở rộng mạng lưới quan hệ của mình.

Nguồn gốc

著名人 là một từ ghép trong tiếng Nhật. Nó kết hợp các chữ Hán có nghĩa là "được biết đến" (著), "tên" (名), và "người" (人), biểu thị những "người có tên tuổi" hoặc "những người được biết đến".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud