知名度(ちめいど、chimeido)
- độ nổi tiếng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHIMEIDO
知名度
ちめいど
知名度 (ちめいど, phiên âm: chimeido) có nghĩa là "độ nổi tiếng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | độ nổi tiếng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
知名度 có nghĩa là mức độ nổi tiếng, sự biết đến của công chúng về một người, một vật, một địa điểm, một sự kiện, hoặc một thương hiệu. Nó thể hiện mức độ một cái gì đó được nhiều người biết đến và công nhận.
⚫︎ あの俳優の知名度は高い。 Dịch: Diễn viên đó có mức độ nổi tiếng cao. ⚫︎ 新商品の知名度を上げるために、テレビCMを流した。 Dịch: Để tăng mức độ nhận diện của sản phẩm mới, chúng tôi đã phát quảng cáo trên TV.
Bạn có thể sử dụng 知名度 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về mức độ nổi tiếng. ⚫︎ Khi bạn muốn đánh giá mức độ phổ biến của một người, một sản phẩm, hoặc một địa điểm. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về các chiến lược để tăng mức độ nổi tiếng. ⚫︎ Khi bạn nói về kết quả của các nỗ lực quảng bá.
⚫︎ 知名度 được viết bằng chữ Hán, Hiragana và Katakana. ⚫︎ Chữ Hán: 知名度 ⚫︎ Hiragana: ちめいど ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.
⚫︎ 認知度 (ninchi-do): mức độ nhận biết, hiểu biết. ⚫︎ 名声 (meisei): danh tiếng. ⚫︎ 人気 (ninki): sự yêu thích, sự phổ biến.
⚫︎ 無名 (mumei): vô danh, không nổi tiếng. ⚫︎ 知られていない (shirarete-inai): không được biết đến.
そのレストランは美味しい料理で知名度を上げた。 ・Bản dịch: Nhà hàng đó đã nâng cao mức độ nổi tiếng nhờ những món ăn ngon. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách nhà hàng đạt được sự nổi tiếng thông qua chất lượng món ăn của họ.
このイベントは知名度が低いので、もっと宣伝する必要があります。 ・Bản dịch: Sự kiện này có mức độ nổi tiếng thấp, vì vậy cần phải quảng bá nhiều hơn nữa. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của quảng cáo để tăng mức độ nhận diện của một sự kiện.
知名度 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 知 (chi) có nghĩa là "biết". ⚫︎ 名 (mei) có nghĩa là "tên, danh tiếng". ⚫︎ 度 (do) có nghĩa là "mức độ".