Nihongo

非常食(ひじょうしょく、hijoushoku)
- thức ăn khẩn cấp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIJOUSHOKU

非常食

ひじょうしょく

非常食 (ひじょうしょく, phiên âm: hijoushoku) có nghĩa là "thức ăn khẩn cấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thức ăn khẩn cấp
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

非常食 có nghĩa là "thực phẩm dự trữ khẩn cấp" hay "đồ ăn dự trữ khi có thiên tai, sự cố". Đây là những loại thực phẩm được chuẩn bị sẵn để sử dụng trong những tình huống không thể mua hoặc chế biến thức ăn thông thường, ví dụ như khi có động đất, bão, hoặc các thảm họa khác. 非常食 được thiết kế để có hạn sử dụng dài, dễ bảo quản và cung cấp năng lượng cần thiết cho cơ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 地震の備えとして、非常食を準備しておきましょう。 Dịch: Hãy chuẩn bị thức ăn dự trữ khẩn cấp để phòng khi có động đất. ⚫︎ 停電で調理できないので、非常食を食べることにしました。 Dịch: Vì mất điện không thể nấu ăn, tôi đã quyết định ăn thức ăn dự trữ. ⚫︎ 会社は従業員のために、非常食を備蓄している。 Dịch: Công ty dự trữ thức ăn dự trữ khẩn cấp cho nhân viên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 非常食 trong các tình huống thảo luận về việc chuẩn bị cho thảm họa, như khi lên kế hoạch về những đồ cần thiết trong trường hợp khẩn cấp, hoặc khi bạn cần diễn đạt việc sử dụng thức ăn dự trữ do một tình huống bất ngờ nào đó. Ví dụ: "Tôi đã mua 非常食 để chuẩn bị cho trường hợp khẩn cấp." "Chúng ta cần kiểm tra hạn sử dụng của 非常食 thường xuyên."

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 非常食, đọc là ひじょうしょく. Không có cách viết nào khác ngoài kanji và hiragana. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 防災食 (bousaishoku): thực phẩm phòng chống thiên tai ⚫︎ 保存食 (hozonshoku): thực phẩm bảo quản

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 非常食 chỉ ra một loại thức ăn cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ chỉ loại thức ăn thông thường, ví dụ như: ⚫︎ 普段の食事 (fudan no shokuji): Bữa ăn hàng ngày

Ví dụ câu 1

家族のために、賞味期限の長い非常食をたくさん買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua rất nhiều đồ ăn dự trữ khẩn cấp có hạn sử dụng dài cho gia đình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc mua 非常食 để dự phòng và bảo vệ cho gia đình trong trường hợp khẩn cấp.

Ví dụ câu 2

避難するときは、軽くて持ち運びしやすい非常食を選びましょう。 ・Bản dịch: Khi sơ tán, hãy chọn những loại thức ăn dự trữ khẩn cấp nhẹ và dễ mang theo. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc lựa chọn 非常食 trong tình huống sơ tán.

Nguồn gốc

Từ 非常食 được hình thành bằng cách kết hợp hai từ: 非常 (hijou), có nghĩa là "khẩn cấp", "bất thường", và 食 (shoku), có nghĩa là "thức ăn". Như vậy, 非常食 đơn giản là "thức ăn dùng trong tình huống khẩn cấp".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud