Nihongo

予備(よび、yobi)
- dự bị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOBI

予備

よび

予備 (よび, phiên âm: yobi) có nghĩa là "dự bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:dự bị
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

予備 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "dự phòng", "dự trữ", "sẵn sàng" hoặc "thêm". Nó ám chỉ những thứ hoặc hành động được chuẩn bị trước để sử dụng trong trường hợp cần thiết, hoặc để thay thế những gì đã hết. Nó cũng có thể liên quan đến việc chuẩn bị kiến thức hoặc tài liệu cho một bài kiểm tra hoặc sự kiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎予備の電池 ・Dịch: Pin dự phòng ⚫︎予備の教科書 ・Dịch: Sách giáo khoa dự phòng ⚫︎試験の予備日 ・Dịch: Ngày dự phòng của kỳ thi

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 予備 khi bạn muốn nói về những thứ được chuẩn bị sẵn để thay thế hoặc sử dụng khi cần thiết. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống như khi bạn có đồ vật dự phòng, chuẩn bị kiến thức cho bài kiểm tra, hoặc lên kế hoạch cho những tình huống khẩn cấp.

Cách viết

⚫︎ Từ 予備 thường được viết bằng kanji 予備, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana よび. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này trong tiếng Nhật. ⚫︎ Okurigana của từ này luôn là 備.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 用意 (ようい) - chuẩn bị ⚫︎ 準備 (じゅんび) - chuẩn bị ⚫︎ 控え (ひかえ) - dự phòng, dự trữ (dạng danh từ)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể là: ⚫︎ 不要 (ふよう) - không cần thiết ⚫︎ 消費 (しょうひ) - tiêu thụ

Ví dụ câu 1

試験に備えて、予備のペンをいくつか用意しておこう。 ・Bản dịch: Để chuẩn bị cho kỳ thi, tôi sẽ chuẩn bị một vài cây bút dự phòng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 予備 để chỉ việc chuẩn bị bút dự phòng, phòng khi bút viết chính bị hết mực.

Ví dụ câu 2

もしもの時のために、予備の食料を備蓄しておく。 ・Bản dịch: Để đề phòng trường hợp khẩn cấp, tôi sẽ dự trữ thực phẩm dự phòng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 予備 để chỉ việc dự trữ thực phẩm để dùng trong tình huống khẩn cấp.

Nguồn gốc

Từ 予備 được tạo thành từ chữ 予 (trước) và chữ 備 (chuẩn bị). Nó thể hiện ý nghĩa của việc chuẩn bị trước, sẵn sàng cho những gì có thể xảy ra trong tương lai.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud