予備(よび、yobi)
- dự bị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOBI
予備
よび
予備 (よび, phiên âm: yobi) có nghĩa là "dự bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | dự bị |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOBI
予備
よび
予備 (よび, phiên âm: yobi) có nghĩa là "dự bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | dự bị |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |