懐(ふところ、futokoro)
- ngực áo / túi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUTOKORO
懐
ふところ
懐 (ふところ, phiên âm: futokoro) có nghĩa là "ngực áo / túi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ngực áo / túi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
懐懐 (ふところ, futokoro) trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, thường liên quan đến vị trí trên cơ thể, cảm xúc, hoặc tài chính. ⚫︎ Vị trí: Chỉ vị trí trước ngực, thường là nơi đựng đồ. ⚫︎ Cảm xúc: Chỉ sự yêu mến, thân thiết, hoặc hoài niệm. ⚫︎ Tài chính: Chỉ túi tiền, khả năng tài chính.
⚫︎ お母さんは懐からお財布を取り出した。 ・Bản dịch: Mẹ lấy ví tiền từ trong túi áo ra. ⚫︎ 子供の頃のあの懐かしい思い出。 ・Bản dịch: Những kỷ niệm xưa cũ thật là hoài niệm của thời thơ ấu. ⚫︎ 彼は懐が暖かいから、いつも皆に奢る。 ・Bản dịch: Anh ấy rủng rỉnh tiền nên lúc nào cũng chiêu đãi mọi người.
懐懐 được sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Khi chỉ vị trí, thường dùng để chỉ túi áo, hoặc nơi để đồ vật. ⚫︎ Khi chỉ cảm xúc, thường dùng để diễn tả sự yêu mến, thân thiết hoặc hoài niệm về quá khứ. ⚫︎ Khi chỉ tài chính, thường dùng để chỉ khả năng chi trả, giàu có.
Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 懐懐 ⚫︎ Hiragana: ふところ ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là とこ (tokoro).
⚫︎ 胸 (mune): Ngực (về mặt vị trí). ⚫︎ 心 (kokoro): Tâm hồn, tình cảm (về mặt cảm xúc). ⚫︎ 金 (kane): Tiền (về mặt tài chính). ⚫︎ 財布 (saifu): Ví (về mặt tài chính).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tùy thuộc vào nghĩa của 懐懐 mà có thể sử dụng các từ trái nghĩa khác nhau: ⚫︎ Đối với nghĩa vị trí, có thể là phía sau, bên ngoài (chẳng hạn như 背中 (senaka), 外側 (sotogawa)). ⚫︎ Đối với nghĩa cảm xúc, có thể là ghét bỏ, xa cách (chẳng hạn như 嫌い (kirai), 遠い (tooi)). ⚫︎ Đối với nghĩa tài chính, có thể là túng thiếu, nghèo khó (chẳng hạn như 貧乏 (binbou)).
あの店は懐かしい雰囲気がする。 ・Bản dịch: Quán đó có một không khí hoài cổ. ・Giải thích: Sử dụng 懐懐 để diễn tả cảm giác hoài niệm về quá khứ, về những gì đã từng quen thuộc.
彼はいつも懐に手を突っ込んでいる。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn cho tay vào túi áo. ・Giải thích: Sử dụng 懐懐 để chỉ vị trí (túi áo).
Nguồn gốc của chữ Hán 懐懐 (怀 trong tiếng Trung) chỉ "ôm" hoặc "bên trong". Chữ này ban đầu có nghĩa là "ôm ấp, che chở", và sau đó phát triển thành các nghĩa khác liên quan đến "tâm trí" và "vị trí gần tim". Từ đó, nó được mở rộng để chỉ khu vực ngực nơi đựng đồ vật.