Nihongo

劣等生(れっとうせい、reっtousei)
- học sinh yếu kém

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RETTOUSEI

劣等生

れっととうせい

劣等生 (れっとうせい, phiên âm: reっtousei) có nghĩa là "học sinh yếu kém" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:học sinh yếu kém
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

劣等生 có nghĩa là "học sinh kém", "học sinh yếu kém", hoặc "người học yếu kém". Nó chỉ đến những người không đạt được kết quả học tập tốt hoặc có thành tích kém so với những người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼はクラスの劣等生だった。 Dịch: Anh ấy là học sinh yếu kém trong lớp. ⚫︎ 彼女は試験で劣等生という評価を受けた。 Dịch: Cô ấy bị đánh giá là học sinh kém trong kỳ thi. ⚫︎ 学校の劣等生のための特別なクラスがある。 Dịch: Có một lớp học đặc biệt dành cho học sinh yếu kém trong trường.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ này thường được dùng trong môi trường học thuật, để mô tả học sinh có thành tích không tốt. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về kết quả học tập, hoặc để đánh giá khả năng của một người trong học tập. ⚫︎ Việc sử dụng từ này đôi khi có thể mang tính tiêu cực, vì vậy cần cẩn trọng khi dùng, đặc biệt khi nói chuyện trực tiếp với một người.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng kanji: 劣等生 ⚫︎ Đọc: れっとうせい (romaji: rettousei) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 落ちこぼれ (ochikobore) - chỉ người bị tụt lại phía sau, học kém. ⚫︎ 不良生徒 (furyō seito) - học sinh cá biệt, học sinh hư. ⚫︎ 落ちこぼれ (ochikobore) - học sinh rớt lại, học yếu.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 優等生 (yūtōsei) - học sinh giỏi, học sinh xuất sắc. ⚫︎ 秀才 (shūsai) - người có tài năng, người học giỏi.

Ví dụ câu 1

彼は劣等生だったが、努力して成績を上げた。 ・Bản dịch: Anh ấy là một học sinh kém, nhưng đã cố gắng và cải thiện điểm số. ・Giải thích: Câu này cho thấy một học sinh ban đầu là 劣等生, nhưng đã thay đổi thông qua sự nỗ lực.

Ví dụ câu 2

試験の結果、劣等生に分類された。 ・Bản dịch: Kết quả kỳ thi, đã bị phân loại vào nhóm học sinh kém. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người được phân loại vào nhóm 劣等生 dựa trên kết quả thi.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ kanji: 劣 (retsu) có nghĩa là "kém cỏi", "yếu kém", và 等 (tō) có nghĩa là "cấp bậc", "loại", và 生 (sei) có nghĩa là "sinh viên", "học sinh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud