問題児(もんだいじ、mondaiji)
- đứa trẻ rắc rối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MONDAIJI
問題児
もんだいじ
問題児 (もんだいじ, phiên âm: mondaiji) có nghĩa là "đứa trẻ rắc rối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đứa trẻ rắc rối |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
問題児 (もんだいじ) có nghĩa là "đứa trẻ có vấn đề", "đứa trẻ rắc rối", hoặc "người có vấn đề". Nó thường được dùng để chỉ một người, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, có những hành vi không phù hợp, gây khó khăn hoặc rắc rối cho người khác, hoặc không tuân theo các quy tắc. Hành vi này có thể bao gồm việc học kém, vi phạm kỷ luật, gây gổ, hoặc có những vấn đề về mặt xã hội hoặc tâm lý.
⚫︎ 彼は学校の問題児だ。 Translation: Anh ấy là một đứa trẻ có vấn đề ở trường học. ⚫︎ その少年は近所では問題児として知られている。 Translation: Cậu bé đó được biết đến như là một đứa trẻ rắc rối trong khu phố.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 問題児 để mô tả một người (thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên) gây ra vấn đề hoặc rắc rối trong một tình huống cụ thể, ví dụ như ở trường học, trong gia đình, hoặc trong cộng đồng. ⚫︎ Từ này thường mang một sắc thái tiêu cực, cho thấy sự không hài lòng hoặc lo lắng về hành vi của người đó. ⚫︎ Sử dụng từ này một cách thận trọng, vì nó có thể mang tính phán xét. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc các tình huống nghiêm trọng hơn.
⚫︎ Từ 問題児 được viết bằng kanji (問題児). ⚫︎ Cách đọc (furigana) là もんだいじ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 不良少年 (ふりょうしょうねん): Thiếu niên hư hỏng, du côn. ⚫︎ 厄介者 (やっかいもの): Người phiền phức, rắc rối. ⚫︎ 困った子供 (こまったこども): Đứa trẻ rắc rối.
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ để mô tả một người ngoan ngoãn, gương mẫu: ⚫︎ 優等生 (ゆうとうせい): Học sinh giỏi, người ưu tú. ⚫︎ 模範生 (もはんせい): Học sinh gương mẫu.
彼は授業中に騒いで、先生から問題児だと叱られた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã gây ồn ào trong giờ học và bị giáo viên khiển trách là một đứa trẻ có vấn đề. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành vi của người đó (gây ồn ào) dẫn đến việc bị coi là 問題児.
学校側は、その問題児の生徒のために特別な支援を検討している。 ・Bản dịch: Phía nhà trường đang xem xét các hỗ trợ đặc biệt cho học sinh có vấn đề đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc trường học đang cố gắng giúp đỡ học sinh được coi là 問題児.
問題 (mondai) có nghĩa là "vấn đề" hoặc "khó khăn", còn 児 (ji) có nghĩa là "trẻ em". Do đó, 問題児 (もんだいじ) được hình thành từ hai thành phần này, nghĩa là "đứa trẻ có vấn đề".