Nihongo

諜報(ちょうほう、chouhoう)
- tình báo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOUHOU

諜報

ちょうほう

諜報 (ちょうほう, phiên âm: chouhoう) có nghĩa là "tình báo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tình báo
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

諜報 có nghĩa là hoạt động thu thập thông tin bí mật, đặc biệt là liên quan đến các vấn đề chính trị, quân sự, kinh tế, v.v., của các quốc gia khác hoặc các tổ chức. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau như do thám, phân tích thông tin, và đôi khi là các hoạt động ngầm. Nói chung, đây là hoạt động thu thập tình báo.

Ví dụ cụ thể

⚫︎政府は外国の諜報活動に対抗する対策を強化した。 ・Dịch: Chính phủ đã tăng cường các biện pháp đối phó với hoạt động tình báo của nước ngoài. ⚫︎彼は諜報員として長年、秘密裏に活動していた。 ・Dịch: Anh ta đã hoạt động bí mật trong nhiều năm với tư cách là một điệp viên. ⚫︎その国の諜報機関は高度な技術を駆使して情報収集を行っている。 ・Dịch: Cơ quan tình báo của quốc gia đó đang sử dụng công nghệ tiên tiến để thu thập thông tin.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 諜報 trong các tình huống trang trọng khi nói về các hoạt động thu thập thông tin bí mật. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, quân sự, an ninh quốc gia.

Cách viết

Từ 諜報 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 諜報 ・Cách đọc (hiragana): ちょうほう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 情報収集 (じょうほうしゅうしゅう) - Thu thập thông tin ⚫︎ スパイ活動 (スパイかつどう) - Hoạt động gián điệp ⚫︎ 秘密工作 (ひみつこうさく) - Hoạt động bí mật ⚫︎ インテリジェンス (intelligence) - Tình báo (dùng trong ngữ cảnh quốc tế)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 諜報 là một khái niệm. Tuy nhiên, các hoạt động công khai, minh bạch có thể được xem là trái ngược với 諜報.

Ví dụ câu 1

彼は諜報の専門家として、国際会議に出席した。 ・Dịch: Anh ấy đã tham dự một hội nghị quốc tế với tư cách là một chuyên gia về tình báo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 諜報 để chỉ lĩnh vực chuyên môn của một người.

Ví dụ câu 2

そのニュースは、他国の諜報活動によってリークされた可能性がある。 ・Dịch: Tin tức đó có thể đã bị rò rỉ bởi các hoạt động tình báo của nước khác. ・Giải thích: Câu này cho thấy 諜報 có thể liên quan đến các hành vi bí mật, đôi khi tiêu cực.

Nguồn gốc

諜報 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ・諜 (chō): có nghĩa là gián điệp, hoặc do thám. ・報 (hō): có nghĩa là thông tin, báo cáo. Do đó, 諜報 về cơ bản có nghĩa là "thông tin tình báo" hoặc "báo cáo về tình báo", phản ánh bản chất của hoạt động này là thu thập và phân tích thông tin.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud