スパイ(スパイ、supai)
- gián điệp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
PA
パ
パ
I
イ
イ
スパイ (スパイ, phiên âm: supai) có nghĩa là "gián điệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | gián điệp |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
スパイ (supai) trong tiếng Nhật có nghĩa là "gián điệp". Đó là người được bí mật tuyển dụng để thu thập thông tin tình báo, thường là về một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân khác. Những người [スパイ] có thể thực hiện các hành động bí mật như do thám, đánh cắp thông tin, hoặc phá hoại.
⚫︎彼は敵国の[スパイ]として潜入した。 ・Dịch nghĩa: Anh ta đã thâm nhập vào đất nước kẻ thù với tư cách là một [スパイ]. ⚫︎情報漏洩は企業の[スパイ]活動によるものだった。 ・Dịch nghĩa: Việc rò rỉ thông tin là do hoạt động của [スパイ] trong công ty gây ra.
Bạn có thể sử dụng từ スパイ trong các tình huống thảo luận về tình báo, hoạt động bí mật, hoặc các chủ đề liên quan đến gián điệp. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong các bài báo, tin tức hoặc phim ảnh.
Từ スパイ được viết bằng katakana: スパイ. Không có cách viết nào khác bằng chữ Hán (kanji) phổ biến cho từ này trong tiếng Nhật hiện đại.
⚫︎ 諜報員(chouhouin): nhân viên tình báo. ⚫︎ スパイ活動(supai katsudou): hoạt động gián điệp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến sự trung thực, minh bạch hoặc công khai có thể được xem là trái nghĩa trong ngữ cảnh. Ví dụ: ⚫︎ 正直者(shoujikimono): người trung thực. ⚫︎ 公開(koukai): công khai.
その[スパイ]は巧妙な手口で情報を盗んだ。 ・Bản dịch: [Gián điệp] đó đã đánh cắp thông tin bằng những thủ đoạn tinh vi. ・Giải thích: Câu này mô tả cách thức một [スパイ] thực hiện hành động của mình.
彼女は[スパイ]映画の大ファンだ。 ・Bản dịch: Cô ấy là một fan hâm mộ lớn của phim [gián điệp]. ・Giải thích: Câu này sử dụng スパイ để chỉ thể loại phim.
Từ スパイ là một từ mượn (loanword) từ tiếng Anh "spy".