指名手配(しめいてはい、shimeitehaい)
- truy nã
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIMEITEHAI
指名手配
しめいてはい
指名手配 (しめいてはい, phiên âm: shimeitehaい) có nghĩa là "truy nã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | truy nã |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
指名手配 nghĩa là "truy nã", "truy tìm". Đây là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ việc cơ quan thực thi pháp luật chính thức thông báo về việc tìm kiếm một người hoặc một nhóm người bị tình nghi phạm tội và yêu cầu công chúng giúp đỡ để bắt giữ họ. Khi một người bị 指名手配, thông tin cá nhân của họ, bao gồm ảnh, tên, và mô tả chi tiết về tội danh, thường được công khai để mọi người dễ nhận biết.
⚫︎ 警察は強盗犯を指名手配しました。 Bản dịch: Cảnh sát đã phát lệnh truy nã tên cướp. ⚫︎ 容疑者は指名手配されたため、海外逃亡を図った。 Bản dịch: Vì bị truy nã, nghi phạm đã cố gắng trốn ra nước ngoài. ⚫︎ 指名手配中の犯人はまだ見つかっていない。 Bản dịch: Thủ phạm đang bị truy nã vẫn chưa được tìm thấy.
Bạn có thể sử dụng 指名手配 khi muốn nói về việc một người nào đó đang bị cảnh sát hoặc cơ quan chức năng khác truy tìm vì tội phạm hoặc các hành vi vi phạm pháp luật. Thuật ngữ này thường được dùng trong các bản tin thời sự, phim ảnh, hoặc các văn bản pháp lý.
⚫︎ Thông thường, 指名手配 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): しめいてはい ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (手配) luôn được viết như vậy.
⚫︎ お尋ね者 (otazunemono): Người bị truy tìm (ít trang trọng hơn). ⚫︎ 手配 (tehai): Truy tìm (sử dụng một mình, nhưng không phổ biến bằng 指名手配). ⚫︎ 逮捕状 (taihoujou): Lệnh bắt giữ (khác về bản chất, nhưng liên quan).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập: ⚫︎ 釈放 (shakuhou): Phóng thích, trả tự do. ⚫︎ 不起訴 (fukiso): Không truy tố.
殺人事件の犯人は全国に指名手配された。 ・Bản dịch: Thủ phạm của vụ án giết người đã bị truy nã trên toàn quốc. ・Giải thích: Câu này cho thấy mức độ nghiêm trọng của tội phạm và phạm vi tìm kiếm.
彼は、詐欺容疑で指名手配されている。 ・Bản dịch: Anh ta bị truy nã vì nghi ngờ lừa đảo. ・Giải thích: Ví dụ này cho thấy loại tội danh có thể dẫn đến việc 指名手配.
Từ "指名" (shimei) có nghĩa là "chỉ định, chỉ tên", và "手配" (tehai) có nghĩa là "chuẩn bị, sắp xếp". Khi kết hợp lại, 指名手配 chỉ việc "chỉ định và sắp xếp" việc truy tìm một đối tượng cụ thể. Ý tưởng là chỉ định (指名) một người cụ thể và tiến hành các biện pháp cần thiết (手配) để tìm kiếm và bắt giữ người đó.