Nihongo

行方不明(ゆくえふめい、yukuefumei)
- mất tích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUKUEFUMEI

行方不明

ゆくえふめい

行方不明 (ゆくえふめい, phiên âm: yukuefumei) có nghĩa là "mất tích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:mất tích
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

行方不明 có nghĩa là "mất tích", "không rõ tung tích", "bặt tăm". Nó diễn tả tình trạng một người hoặc vật nào đó không còn được biết đến vị trí, không ai biết họ ở đâu hoặc điều gì đã xảy ra với họ. Tình trạng này có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, và thường gây ra sự lo lắng và bất an.

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供が行方不明になりました。 Dịch: Đứa trẻ đã bị mất tích. ⚫︎警察は行方不明者の捜索を続けています。 Dịch: Cảnh sát vẫn đang tiếp tục tìm kiếm những người mất tích. ⚫︎猫が行方不明になって、とても心配です。 Dịch: Tôi rất lo lắng vì con mèo đã bị mất tích.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 行方不明 khi nói về: ⚫︎ Con người: [行方不明]になった人 (người mất tích), [行方不明]の子供 (đứa trẻ mất tích). ⚫︎ Động vật: ペットが行方不明 (thú cưng bị mất tích). ⚫︎ Đồ vật: (ít phổ biến hơn) nhưng có thể dùng để chỉ những đồ vật bị thất lạc mà không tìm thấy. Khi sử dụng, bạn có thể dùng các cấu trúc như: ⚫︎ "〜が行方不明になる" (Ai/cái gì đó bị mất tích) ⚫︎ "〜の行方不明を捜索する" (Tìm kiếm người/vật mất tích) ⚫︎ "行方不明になった〜" (〜 đã bị mất tích)

Cách viết

⚫︎ 行方不明 được viết bằng chữ Hán (kanji) và Hiragana. ⚫︎ Cách viết: 行方不明 ⚫︎ Hiragana: ゆくえふめい ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana luôn là 不明.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 失踪 (shissou): Mất tích (thường dùng cho người, có tính chất nghiêm trọng hơn). ⚫︎ 消息不明 (shousoku fumei): Không có tin tức, không rõ tung tích. ⚫︎ 所在不明 (shouzai fumei): Không rõ địa điểm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 発見 (hakken): Phát hiện, tìm thấy. ⚫︎ 見つかる (mitsukaru): Được tìm thấy. ⚫︎ 生存 (seizon): Sự sống sót (sau khi mất tích).

Ví dụ câu 1

彼は山で遭難し、[行方不明]になりました。 ・Bản dịch: Anh ấy bị nạn trên núi và đã mất tích. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống một người bị mất tích sau khi gặp tai nạn trên núi.

Ví dụ câu 2

警察は[行方不明]の少女を探している。 ・Bản dịch: Cảnh sát đang tìm kiếm cô gái mất tích. ・Giải thích: Câu này chỉ ra hành động tìm kiếm của cảnh sát đối với một người đang trong tình trạng mất tích.

Nguồn gốc

⚫︎ 行方 (yukue) có nghĩa là "tung tích", "địa điểm". ⚫︎ 不明 (fumei) có nghĩa là "không rõ", "không xác định". ⚫︎ Ghép hai từ này lại, 行方不明 có nghĩa là "không rõ tung tích", "mất tích".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud