Nihongo

憲法(けんぽう、kenpou)
- hiến pháp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENPOU

憲法

けんぽう

憲法 (けんぽう, phiên âm: kenpou) có nghĩa là "hiến pháp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:hiến pháp
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

憲法, phiên âm là kenpou, trong tiếng Việt có nghĩa là "Hiến pháp". Nó là bộ luật cơ bản của một quốc gia, xác định các nguyên tắc, quyền hạn và nghĩa vụ của chính phủ, cũng như các quyền tự do và nghĩa vụ của công dân. 憲法 là nền tảng pháp lý cao nhất, điều chỉnh tất cả các luật khác trong một quốc gia.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本国憲法 ・Dịch: Hiến pháp Nhật Bản ⚫︎憲法改正 ・Dịch: Sửa đổi Hiến pháp ⚫︎憲法違反 ・Dịch: Vi phạm Hiến pháp

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 憲法 khi nói về các vấn đề liên quan đến luật pháp, chính trị, quyền công dân và hệ thống quản lý của một quốc gia. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, trong các bài báo về luật pháp, hoặc khi bạn muốn đề cập đến các quyền cơ bản của con người.

Cách viết

憲法 thường được viết bằng kanji. Cách viết duy nhất là: 憲法. Cách đọc là けんぽう(kenpou) được viết bằng hiragana. Không có các biến thể trong cách viết hay okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 憲法 vì nó là một thuật ngữ pháp lý cụ thể. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎法(hou)- Luật ⚫︎法律(houritsu)- Pháp luật

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 憲法 là một khái niệm pháp lý. Tuy nhiên, các khái niệm đối lập có thể bao gồm: ⚫︎違憲(iken)- Bất hợp pháp ⚫︎独裁(dokusa)- Độc tài

Ví dụ câu 1

日本国憲法は国民の権利と自由を保障しています。 ・Bản dịch: Hiến pháp Nhật Bản bảo vệ quyền và tự do của người dân. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của Hiến pháp trong việc bảo vệ quyền lợi của người dân.

Ví dụ câu 2

憲法改正の手続きは厳格に定められています。 ・Bản dịch: Thủ tục sửa đổi Hiến pháp được quy định nghiêm ngặt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự quan trọng và tính nghiêm ngặt trong quá trình sửa đổi Hiến pháp.

Nguồn gốc

Từ 憲法 có nguồn gốc từ Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản cùng với các khái niệm pháp lý khác. Chữ 憲 (ken) có nghĩa là "hiến định", "luật lệ", và chữ 法 (pou) có nghĩa là "pháp luật". Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành từ chỉ bộ luật cơ bản của một quốc gia.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud