Nihongo

弦楽器(げんがっき、gengaっki)
- nhạc cụ dây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GENGAKKI

弦楽器

げんがっきき

弦楽器 (げんがっき, phiên âm: gengaっki) có nghĩa là "nhạc cụ dây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nhạc cụ dây
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

弦楽器 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ các loại nhạc cụ mà âm thanh được tạo ra bằng cách rung của dây đàn. Các nhạc cụ này có thể là đàn, cello, vĩ cầm, và nhiều loại khác. 弦楽器 có nghĩa là "nhạc cụ dây".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ バイオリンは代表的な弦楽器の一つです。 Dịch: Violin là một trong những nhạc cụ dây điển hình. ⚫︎ ギターは世界中で愛されている弦楽器です。 Dịch: Guitar là một nhạc cụ dây được yêu thích trên toàn thế giới. ⚫︎ オーケストラには様々な弦楽器が使われています。 Dịch: Nhiều loại nhạc cụ dây khác nhau được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 弦楽器 khi bạn muốn nói về các loại nhạc cụ có dây. Bạn có thể dùng nó trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả một buổi hòa nhạc, thảo luận về các loại nhạc cụ, hoặc chỉ đơn giản là nói về âm nhạc.

Cách viết

Từ 弦楽器 được viết bằng chữ Kanji: 弦楽器. Cách đọc (hiragana) là げんがっき. Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ loại nhạc cụ cụ thể để thay thế, ví dụ: バイオリン (violin), ギター (guitar), チェロ (cello), v.v.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ loại nhạc cụ không phải là nhạc cụ dây, ví dụ: 管楽器 (kankigakki) - nhạc cụ hơi) hoặc 打楽器 (dagakki) - nhạc cụ gõ.

Ví dụ câu 1

彼は弦楽器の演奏が得意です。 ・Bản dịch: Anh ấy chơi các nhạc cụ dây rất giỏi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói có kỹ năng về việc chơi các nhạc cụ dây.

Ví dụ câu 2

このコンサートでは様々な種類の弦楽器が演奏されます。 ・Bản dịch: Buổi hòa nhạc này sẽ trình diễn nhiều loại nhạc cụ dây khác nhau. ・Giải thích: Câu này mô tả các loại nhạc cụ sẽ được sử dụng trong buổi hòa nhạc.

Nguồn gốc

Từ 弦楽器 được tạo thành từ hai thành phần: 弦 (gen) có nghĩa là "dây" và 楽器 (gakki) có nghĩa là "nhạc cụ". Vì vậy, 弦楽器 chỉ đơn giản là "nhạc cụ dây".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud