Nihongo

楽器がっきgaっki
- nhạc cụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAKKI

っき

楽器 (がっき, phiên âm: gaっki) có nghĩa là "nhạc cụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:nhạc cụ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud