楽器(がっき、gaっki)
- nhạc cụ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAKKI
楽器
がっきき
楽器 (がっき, phiên âm: gaっki) có nghĩa là "nhạc cụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nhạc cụ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
楽器がっき có nghĩa là "nhạc cụ" hoặc "dụng cụ âm nhạc". Nó bao gồm nhiều loại thiết bị được sử dụng để tạo ra âm thanh trong âm nhạc, từ đàn piano, guitar, trống, sáo đến các nhạc cụ dân tộc khác nhau.
⚫︎ピアノは一番好きな楽器です。 Dịch: Piano là nhạc cụ tôi thích nhất. ⚫︎色々な楽器を演奏することができます。 Dịch: Tôi có thể chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau. ⚫︎この店には珍しい楽器がたくさんあります。 Dịch: Cửa hàng này có rất nhiều nhạc cụ hiếm.
Bạn có thể sử dụng 楽器がっき khi muốn nói về bất kỳ loại nhạc cụ nào. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nói về sở thích âm nhạc, việc học chơi một nhạc cụ, hoặc việc miêu tả một buổi hòa nhạc.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 楽器. ⚫︎ Cách đọc là がっき (hiragana).
⚫︎ Dụng cụ âm nhạc (dùng trong một số ngữ cảnh trang trọng hơn) ⚫︎ (ít dùng): nhạc cụ (âm nhạc)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 楽器がっき là một danh từ chỉ khái niệm.
彼はギターの楽器演奏が得意です。 ・Bản dịch: Anh ấy chơi guitar rất giỏi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 楽器がっき để chỉ rõ loại nhạc cụ mà người đó chơi giỏi.
子供たちは学校で様々な楽器を学びます。 ・Bản dịch: Trẻ em học nhiều loại nhạc cụ khác nhau ở trường. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 楽器がっき trong bối cảnh giáo dục.
楽器がっき được tạo thành từ hai chữ kanji: 楽 (âm nhạc, vui vẻ) và 器 (dụng cụ, thiết bị). Vì vậy, nó ám chỉ đến các dụng cụ dùng để tạo ra âm nhạc.