Nihongo

オーケストラ(オーケストラ、oーkesutora)
- dàn nhạc giao hưởng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

オ

オ

ー

ー

ー

KE

ケ

ケ

SU

ス

ス

TO

ト

ト

RA

ラ

ラ

オーケストラ (オーケストラ, phiên âm: oーkesutora) có nghĩa là "dàn nhạc giao hưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:dàn nhạc giao hưởng
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

オーケストラ là từ mượn trong tiếng Nhật, nghĩa là dàn nhạc giao hưởng, hay còn gọi là dàn nhạc. Đó là một nhóm lớn các nhạc công chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau, thường là nhạc cụ dây, nhạc cụ hơi và nhạc cụ gõ, cùng nhau để tạo ra âm nhạc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼オーケストラでヴァイオリンを弾いています。 ・Bản dịch: Anh ấy chơi violin trong dàn nhạc. ⚫︎ オーケストラのコンサートに行きたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi xem buổi hòa nhạc của dàn nhạc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ オーケストラ khi nói về một dàn nhạc, buổi hòa nhạc của dàn nhạc, hoặc ai đó đang chơi trong một dàn nhạc. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, liên quan đến âm nhạc cổ điển hoặc các buổi biểu diễn chuyên nghiệp.

Cách viết

オーケストラ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài (tiếng Ý: orchestra). Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật, vì đây là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ 管弦楽団 (かんげんがくだん - kangen gakudan): Dàn nhạc giao hưởng (cách nói trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ một khái niệm cụ thể.

Ví dụ câu 1

今夜、有名なオーケストラの演奏会があります。 ・Bản dịch: Tối nay có buổi hòa nhạc của một dàn nhạc nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này sử dụng オーケストラ để đề cập đến một sự kiện cụ thể.

Ví dụ câu 2

彼はオーケストラの指揮者です。 ・Bản dịch: Anh ấy là nhạc trưởng của dàn nhạc. ・Giải thích: Câu này sử dụng オーケストラ để chỉ tổ chức mà người đó chỉ huy.

Nguồn gốc

Từ オーケストラ có nguồn gốc từ tiếng Ý, từ "orchestra", có nghĩa là "dàn nhạc" hoặc "khu vực dành cho nhạc công".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud