Nihongo

詰め替え用(つめかえよう、tsumekaeyou)
- túi / hộp nạp lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSU

詰

つ

ME

め

め

KA

替

か

E

え

え

YOU

用

よう

詰め替え用 (つめかえよう, phiên âm: tsumekaeyou) có nghĩa là "túi / hộp nạp lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:túi / hộp nạp lại
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

詰め替え用 có nghĩa là "dùng để đổ đầy" hoặc "dùng để nạp lại". Nó thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm được thiết kế để đổ vào các bình, chai hoặc bao bì khác đã được sử dụng trước đó. Các sản phẩm này thường có giá rẻ hơn so với việc mua một sản phẩm hoàn toàn mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ シャンプーの詰め替え用 Dịch: Dầu gội dùng để đổ đầy. ⚫︎ 洗剤の詰め替え用パック Dịch: Gói nước giặt dùng để đổ đầy. ⚫︎ インクの詰め替え用 Dịch: Mực dùng để nạp lại (ví dụ, cho máy in).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 詰め替え用 khi nói về các sản phẩm được bán với mục đích đổ đầy vào các vật chứa hiện có. Nó thường được sử dụng trong các cửa hàng tạp hóa, siêu thị, hoặc khi mua sắm trực tuyến. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống giao tiếp thông thường khi mua sắm các sản phẩm gia dụng, chăm sóc cá nhân, v.v.

Cách viết

詰め替え用 được viết bằng hiragana là つめかえよう. Kanji của nó là 詰め替え用. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là かえよう.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo, nhưng các cụm từ tương tự có thể là: ・詰め替えパック (tsumekae pakku) - Gói đổ đầy ・リフィル (rifiru) - Refill (từ mượn tiếng Anh, dùng phổ biến)

Từ trái nghĩa

・新品 (shinpinn) - Hàng mới ・本体 (hontai) - Sản phẩm chính (ví dụ, chai dầu gội đầy đủ)

Ví dụ câu 1

このシャンプーは詰め替え用があるので、経済的です。 ・Bản dịch: Dầu gội này có loại dùng để đổ đầy, nên rất tiết kiệm. ・Giải thích: Câu này giải thích về lợi ích kinh tế khi mua sản phẩm 詰め替え用.

Ví dụ câu 2

洗剤の詰め替え用は、プラスチックゴミを減らすのに役立ちます。 ・Bản dịch: Sản phẩm nước giặt dùng để đổ đầy giúp giảm rác thải nhựa. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh lợi ích về môi trường của việc sử dụng các sản phẩm 詰め替え用.

Nguồn gốc

詰め替える (tsumekaeru) có nghĩa là "đổ đầy lại" hoặc "nạp lại". Từ này được tạo thành từ động từ 詰める (tsumeru - đổ đầy, nhồi nhét) và 替える (kaeru - thay thế). 詰め替え用 là dạng danh từ hóa của hành động này, chỉ mục đích sử dụng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud