ビリヤード(ビリヤード、biriyaーdo)
- bida
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BI
ビ
ビ
RI
リ
リ
YA
ヤ
ヤ
ー
ー
ー
DO
ド
ド
ビリヤード (ビリヤード, phiên âm: biriyaーdo) có nghĩa là "bida" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bida |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ビリヤード là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ môn thể thao bi-a (pool hoặc billiards). Nó bao gồm việc dùng gậy để đánh các quả bi vào các lỗ trên bàn bi-a.
⚫︎ 週末はビリヤードをしに行きませんか? ・Dịch: Cuối tuần bạn có muốn đi chơi bi-a không? ⚫︎ 彼はビリヤードがとても上手です。 ・Dịch: Anh ấy chơi bi-a rất giỏi. ⚫︎ このゲームセンターにはビリヤード台があります。 ・Dịch: Ở trung tâm trò chơi này có bàn bi-a.
Bạn có thể dùng ビリヤード khi nói về môn thể thao bi-a, bàn bi-a, hoặc các hoạt động liên quan đến bi-a. Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về các hoạt động giải trí.
⚫︎ Từ này được viết bằng katakana: ビリヤード ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài katakana. ⚫︎ Không có okurigana (phần hiragana đi kèm) đi sau.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật cho ビリヤード. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ để diễn tả tương tự, ví dụ như: ⚫︎ キューゲーム (kyū gēmu): Trò chơi dùng gậy (có thể dùng để chỉ bi-a)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ビリヤード, vì đây là tên một môn thể thao.
友達とビリヤードをして楽しい時間を過ごしました。 ・Bản dịch: Tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ khi chơi bi-a với bạn bè. ・Giải thích: Câu này dùng để kể về việc chơi bi-a với bạn bè, nhấn mạnh sự vui vẻ của hoạt động này.
あの店にはビリヤード台とダーツ台があります。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó có bàn bi-a và bàn phi tiêu. ・Giải thích: Câu này mô tả các hoạt động giải trí có sẵn trong một cửa hàng.
ビリヤード là từ mượn từ tiếng Anh, từ "billiards".