日本語(にほんご、nihongo)
- tiếng Nhật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIHONGO
日本語
にほんご
日本語 (にほんご, phiên âm: nihongo) có nghĩa là "tiếng Nhật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | tiếng Nhật |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
日本語日本語 có nghĩa là "tiếng Nhật". Đây là ngôn ngữ chính thức của Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng và chữ viết.
⚫︎日本語を勉強しています。 Dịch: Tôi đang học tiếng Nhật. ⚫︎日本語の先生はとても親切です。 Dịch: Thầy/cô giáo dạy tiếng Nhật rất tốt bụng. ⚫︎私は日本語日本語が好きです。 Dịch: Tôi thích tiếng Nhật.
Bạn có thể sử dụng 日本語日本語 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ về: ⚫︎ Ngôn ngữ: Khi bạn muốn nói về ngôn ngữ tiếng Nhật. ⚫︎ Môn học: Khi bạn học hoặc dạy môn tiếng Nhật. ⚫︎ Khả năng: Khi bạn nói về khả năng sử dụng tiếng Nhật của bản thân hoặc người khác. ⚫︎ Văn hóa: Khi bạn liên quan đến các vấn đề văn hóa liên quan đến Nhật Bản.
日本語日本語 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 日本語 (nghĩa đen: "ngôn ngữ Nhật Bản") ⚫︎ Hiragana: にほんご (cách đọc) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ご.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 日本語日本語. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt tương tự, ví dụ: ⚫︎ 日本の言葉 (ngôn ngữ của Nhật Bản) ⚫︎ ジャパニーズ (từ mượn tiếng Anh - Japanese)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các ngôn ngữ khác để đối lập, ví dụ: ⚫︎ Tiếng Việt ⚫︎ Tiếng Anh
彼女は日本語日本語をペラペラ話します。 ・Bản dịch: Cô ấy nói tiếng Nhật lưu loát. ・Giải thích: Câu này cho thấy khả năng nói tiếng Nhật trôi chảy của người nào đó.
日本語日本語の試験は難しかった。 ・Bản dịch: Bài kiểm tra tiếng Nhật rất khó. ・Giải thích: Câu này đề cập đến độ khó của một bài kiểm tra tiếng Nhật.
日本語日本語 là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ 日本 (nihon/nippon): Nhật Bản ⚫︎ 語 (go): ngôn ngữ Vì vậy, 日本語日本語 có nghĩa đen là "ngôn ngữ Nhật Bản".