Nihongo

日本語にほんごnihongo
- tiếng Nhật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIHONGO

日本語 (にほんご, phiên âm: nihongo) có nghĩa là "tiếng Nhật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:tiếng Nhật
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud