Nihongo

サーフィン(サーフィン、saーfin)
- lướt sóng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SA

サ

サ

ー

ー

ー

FI

フィ

フィ

N

ン

ン

サーフィン (サーフィン, phiên âm: saーfin) có nghĩa là "lướt sóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:lướt sóng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

サーフィン là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ môn thể thao lướt ván. Người chơi sử dụng một tấm ván để trượt trên sóng biển. サーフィン có thể là danh từ chỉ môn thể thao hoặc động từ chỉ hành động lướt ván.

Ví dụ cụ thể

⚫︎週末は友達とサーフィンに行きます。 ・Dịch: Cuối tuần tôi đi lướt ván với bạn. ⚫︎彼女はサーフィンがとても上手です。 ・Dịch: Cô ấy lướt ván rất giỏi. ⚫︎あの人は毎日サーフィンをしています。 ・Dịch: Người đó mỗi ngày đều lướt ván.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng サーフィン trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về môn lướt ván: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó chơi lướt ván: 彼はサーフィンをします。(Anh ấy chơi lướt ván.) ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một địa điểm lướt ván: このビーチはサーフィンに最適です。(Bãi biển này lý tưởng để lướt ván.) ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về ai đó có biết chơi lướt ván không: あなたはサーフィンができますか?(Bạn có biết chơi lướt ván không?)

Cách viết

サーフィン được viết bằng katakana vì nó là từ mượn từ tiếng Anh ("surfing"). Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho サーフィン trong tiếng Nhật vì đây là từ mượn và chỉ môn thể thao này.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho サーフィン vì nó là một môn thể thao cụ thể.

Ví dụ câu 1

夏休みはサーフィンの合宿に参加したいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn tham gia trại hè lướt ván vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn tham gia một hoạt động liên quan đến lướt ván.

Ví dụ câu 2

サーフィンは体力が必要なスポーツです。 ・Bản dịch: Lướt ván là một môn thể thao đòi hỏi thể lực. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của môn lướt ván.

Nguồn gốc

Từ サーフィン có nguồn gốc từ tiếng Anh "surfing".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud