帆船(はんせん、hanseん)
- thuyền buồm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANSEN
帆船
はんせん
帆船 (はんせん, phiên âm: hanseん) có nghĩa là "thuyền buồm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thuyền buồm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
帆船はうせんcó nghĩa là "thuyền buồm" hoặc "tàu buồm" trong tiếng Việt. Đây là loại tàu sử dụng buồm để di chuyển nhờ sức gió. Tàu 帆船はうせんđược biết đến trong lịch sử hàng hải và thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc con người trên biển.
⚫︎あの帆船はんせんは美しいですね。 ・Bản dịch: Con thuyền buồm kia thật đẹp. ⚫︎昔、帆船はんせんで世界一周旅行をした人がいました。 ・Bản dịch: Ngày xưa, có người đã đi vòng quanh thế giới bằng tàu buồm.
Bạn có thể sử dụng từ 帆船はんせん trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về các loại tàu sử dụng buồm. Ví dụ, khi bạn mô tả một con tàu bạn nhìn thấy, khi bạn nói về lịch sử hàng hải, hoặc khi bạn kể về những chuyến đi trên biển.
Từ 帆船はんせん được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Kanji: 帆 (hàm ý buồm) + 船 (hàm ý tàu, thuyền) ⚫︎ Cách viết: 帆船 ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "せん" (sen).
⚫︎ 帆掛け船ほかけぶね: thuyền buồm ⚫︎ ヨット (yotto): thuyền buồm (từ mượn tiếng Anh - yacht)
⚫︎ モーターボート (mōtābōto): thuyền máy ⚫︎ 客船きゃくせん: tàu chở khách
古い帆船はんせんの模型が博物館に展示されています。 ・Bản dịch: Mô hình của một con tàu buồm cổ được trưng bày trong bảo tàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 帆船はんせん để chỉ một mô hình, cho thấy sự đa dạng trong cách sử dụng từ này.
その帆船はんせんは、長い航海の旅に出ました。 ・Bản dịch: Chiếc tàu buồm đó đã bắt đầu một chuyến hành trình dài. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc sử dụng 帆船はんせん trong ngữ cảnh chuyến đi biển.
Từ 帆船はんせん bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 帆, có nghĩa là "buồm", và 船, có nghĩa là "tàu" hoặc "thuyền".