帆船(はんせん、hanseん)
- thuyền buồm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANSEN
帆船
はんせん
帆船 (はんせん, phiên âm: hanseん) có nghĩa là "thuyền buồm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thuyền buồm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |