カヌー(カヌー、kanuー)
- xuồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
カ
カ
NU
ヌ
ヌ
ー
ー
ー
カヌー (カヌー, phiên âm: kanuー) có nghĩa là "xuồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xuồng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
カ
カ
NU
ヌ
ヌ
ー
ー
ー
カヌー (カヌー, phiên âm: kanuー) có nghĩa là "xuồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xuồng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |