カヌー(カヌー、kanuー)
- xuồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
カ
カ
NU
ヌ
ヌ
ー
ー
ー
カヌー (カヌー, phiên âm: kanuー) có nghĩa là "xuồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xuồng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
カヌー là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ chiếc thuyền độc mộc, hay còn gọi là thuyền kayak. Đây là loại thuyền nhỏ, hẹp, thường được người dùng chèo bằng mái chèo.
⚫︎週末は友達とカヌーをする予定です。 ・Dịch: Cuối tuần tôi có kế hoạch đi chèo thuyền kayak với bạn bè. ⚫︎湖でカヌーに乗って景色を楽しみました。 ・Dịch: Tôi đã đi thuyền kayak trên hồ và tận hưởng phong cảnh.
Bạn có thể dùng カヌー để nói về hoạt động chèo thuyền kayak, hoặc để chỉ chiếc thuyền kayak. Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện về hoạt động ngoài trời, thể thao dưới nước hoặc du lịch.
カヌー được viết bằng katakana: カヌー. Đây là từ mượn nên không có cách viết bằng kanji.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ diễn tả tương tự như: ⚫︎カヤック (Kayak) ⚫︎ボート (Boat - thuyền)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
今年の夏は、家族でカヌー体験に挑戦します。 ・Bản dịch: Mùa hè năm nay, gia đình tôi sẽ thử trải nghiệm chèo thuyền kayak. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả kế hoạch trải nghiệm カヌー của gia đình trong mùa hè.
この川はカヌーに最適です。 ・Bản dịch: Con sông này rất thích hợp để chèo thuyền kayak. ・Giải thích: Câu này nói về sự phù hợp của một con sông cho việc chèo カヌー.
Từ "カヌー" (canoe) là một từ mượn từ tiếng Anh.