充分(じゅうぶん、juubun)
- đầy đủ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUBUN
充分
じゅうぶん
充分 (じゅうぶん, phiên âm: juubun) có nghĩa là "đầy đủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đầy đủ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
充分 có nghĩa là "đủ", "đầy đủ", "tương đối" hoặc "hoàn toàn". Nó thể hiện mức độ vừa đủ, không thiếu cũng không thừa, hoặc mức độ đầy đủ của một cái gì đó. Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thỏa mãn về lượng, chất, hoặc mức độ nào đó. Từ này có thể được sử dụng như một tính từ đuôi -na, một trạng từ, hoặc trong một số trường hợp, như một danh từ.
⚫︎食事は[充分]あります。 Dịch: Bữa ăn có đủ rồi. ⚫︎時間は[充分]ありますから、急がないでください。 Dịch: Vì có đủ thời gian, xin đừng vội. ⚫︎[充分]な睡眠をとりました。 Dịch: Tôi đã ngủ đủ giấc.
⚫︎ Khi sử dụng như một tính từ đuôi -na, [充分] sẽ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: [充分]な時間 (thời gian đủ). ⚫︎ Khi sử dụng như một trạng từ, [充分] sẽ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, ví dụ: [充分]食べる (ăn đủ). ⚫︎ Trong một số trường hợp, [充分] có thể được sử dụng một mình để trả lời khi được hỏi về mức độ hoặc lượng. Ví dụ, khi được hỏi "Bạn có đủ tiền không?", bạn có thể trả lời はい、[充分]です。 (Vâng, đủ rồi.)
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là [充分], nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó cũng có thể được viết bằng hiragana là じゅうぶん. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ 十分 (đọc là: じゅうぶん): Đồng nghĩa hoàn toàn với [充分]. ⚫︎ 足りる (足る - tariru): Đủ, đáp ứng được (dạng động từ). ⚫︎ 十分すぎる (じゅうぶんすぎる): Đủ hơn mức cần thiết.
⚫︎ 不十分 (ふじゅうぶん): Không đủ, thiếu sót. ⚫︎ 足りない (足りない - tarinai): Không đủ, thiếu.
この本は[充分]面白いです。 ・Bản dịch: Cuốn sách này đủ thú vị. ・Giải thích: [充分] ở đây diễn tả mức độ thú vị của cuốn sách, không quá nhiều cũng không quá ít.
私はもう[充分]食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn đủ rồi. ・Giải thích: [充分] chỉ ra rằng người nói đã ăn no, không muốn ăn thêm nữa.
Từ này bắt nguồn từ chữ Hán, kết hợp giữa chữ 充 (trung, đầy đủ) và 分 (phân, chia). Ý nghĩa ban đầu là chia đều, phân phối đầy đủ, sau đó phát triển thành ý nghĩa "đủ" hoặc "tương đối".