Nihongo

満腹(まんぷく、manpuku)
- no bụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MANPUKU

満腹

まんぷく

満腹 (まんぷく, phiên âm: manpuku) có nghĩa là "no bụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:no bụng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

満腹 có nghĩa là no bụng, ăn no, hoặc đã ăn đủ. Nó diễn tả trạng thái khi một người đã ăn nhiều thức ăn đến mức không thể ăn thêm được nữa, cảm thấy bụng đầy và không còn cảm giác đói.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お腹がいっぱいになって、もう満腹だ。 ・Dịch: Bụng tôi đã no rồi, tôi đã ăn no rồi. ⚫︎晩ご飯をたくさん食べたので、満腹になった。 ・Dịch: Tôi đã ăn rất nhiều vào bữa tối, vì vậy tôi đã no. ⚫︎レストランで美味しい料理をたくさん食べて、満腹になりました。 ・Dịch: Tôi đã ăn rất nhiều món ăn ngon ở nhà hàng và đã no bụng.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 満腹 để diễn tả trạng thái no bụng sau khi ăn. ⚫︎Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, khi nói về việc ăn uống. ⚫︎Có thể dùng sau khi ăn xong một bữa ăn no nê, hoặc khi ai đó hỏi bạn có muốn ăn thêm không.

Cách viết

⚫︎Viết bằng: Kanji và Hiragana: 満腹 ⚫︎Kanji: 満 (mãn) – đầy, no. ⚫︎Kanji: 腹 (phúc/buku) – bụng. ⚫︎Hiragana: まんぷく (manpuku) ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎お腹がいっぱい (Onaka ga ippai): No bụng (cách diễn đạt phổ biến hơn). ⚫︎腹いっぱい (Hara ippai): No bụng (cách nói thân mật).

Từ trái nghĩa

⚫︎お腹がすいた (Onaka ga suita): Đói bụng. ⚫︎空腹 (Kuufuku): Đói.

Ví dụ câu 1

たくさん食べて、満腹で幸せだ。 ・Bản dịch: Ăn nhiều và cảm thấy hạnh phúc vì đã no bụng. ・Giải thích: Diễn tả niềm vui khi được ăn no.

Ví dụ câu 2

友人はいつも満腹になるまで食べる。 ・Bản dịch: Bạn tôi luôn ăn cho đến khi no bụng. ・Giải thích: Mô tả thói quen ăn uống của người bạn.

Nguồn gốc

満腹 là một từ ghép được tạo thành từ hai chữ Hán: 満 (mãn) có nghĩa là "đầy" hoặc "đủ" và 腹 (phúc/buku) có nghĩa là "bụng". Cùng nhau, chúng diễn tả trạng thái "bụng đầy", tức là đã ăn no.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud