満腹(まんぷく、manpuku)
- no bụng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MANPUKU
満腹
まんぷく
満腹 (まんぷく, phiên âm: manpuku) có nghĩa là "no bụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | no bụng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MANPUKU
満腹
まんぷく
満腹 (まんぷく, phiên âm: manpuku) có nghĩa là "no bụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | no bụng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |