大昔(おおむかし、oおmukashi)
- thời xa xưa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OOMUKASHI
大昔
おおむかし
大昔 (おおむかし, phiên âm: oおmukashi) có nghĩa là "thời xa xưa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thời xa xưa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
大昔 có nghĩa là "thời xa xưa", "thời cổ đại", hoặc "thời rất lâu về trước". Nó dùng để chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ rất xa, vượt xa trí nhớ hoặc kinh nghiệm hiện tại của chúng ta. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử, các câu chuyện cổ tích, hoặc các thời kỳ mà chúng ta không có nhiều thông tin chi tiết.
⚫︎ 大昔、この辺りは海だったそうです。 Dịch: Nghe nói ngày xưa, khu vực này là biển. ⚫︎ 大昔の話ですが、浦島太郎は竜宮城へ行きました。 Dịch: Đó là câu chuyện của thời xa xưa, nhưng Urashima Taro đã đến Ryugu-jo. ⚫︎ 大昔から伝わるお祭りです。 Dịch: Đây là lễ hội được truyền lại từ thời xa xưa.
Bạn có thể sử dụng 大昔 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về quá khứ xa xôi. ⚫︎ Khi kể chuyện cổ tích. ⚫︎ Khi nói về lịch sử hoặc các sự kiện đã xảy ra từ rất lâu trước đây. ⚫︎ Để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã xảy ra từ rất lâu rồi. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như “〜から” (từ…) hoặc các động từ diễn tả sự việc trong quá khứ.
大昔 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 大昔 ⚫︎ Hiragana: おおむかし Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. Okurigana (むかし) luôn giữ nguyên.
⚫︎ 昔 (むかし): quá khứ, ngày xưa. (Thông thường) ⚫︎ 古代 (こだい): thời cổ đại. (Trong văn cảnh học thuật, nghiên cứu) ⚫︎ 太古 (たいこ): thời thượng cổ. (Chỉ thời kỳ rất xa xưa) ⚫︎ 昔々 (むかしむかし): ngày xửa ngày xưa. (Trong truyện cổ tích)
⚫︎ 現代 (げんだい): hiện tại. ⚫︎ 最近 (さいきん): gần đây. ⚫︎ 未来 (みらい): tương lai.
大昔、地球には恐竜がいました。 ・Bản dịch: Vào thời xa xưa, có khủng long trên Trái Đất. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về sự tồn tại của khủng long trong quá khứ rất xa.
大昔、人々は洞窟に住んでいました。 ・Bản dịch: Vào thời xa xưa, con người sống trong hang động. ・Giải thích: Câu này diễn tả cuộc sống của con người trong quá khứ.
Từ "大" (おお - đại) có nghĩa là "lớn" hoặc "rất". "昔" (むかし - mukashi) có nghĩa là "quá khứ" hoặc "ngày xưa". Kết hợp lại, 大昔 diễn tả một quá khứ rất xa, rất lớn.