Nihongo

物語(ものがたり、monogatari)
- câu chuyện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MONOGATARI

物語

ものがたり

物語 (ものがたり, phiên âm: monogatari) có nghĩa là "câu chuyện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:câu chuyện
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

物語 có nghĩa là "câu chuyện", "truyện", hoặc "giai thoại". Nó đề cập đến một sự miêu tả bằng lời nói hoặc bằng văn bản về một chuỗi các sự kiện, nhân vật, và địa điểm, thường được trình bày để giải trí, giáo dục, hoặc truyền đạt một thông điệp. [物語] có thể là một câu chuyện hư cấu (truyện cổ tích, tiểu thuyết) hoặc một câu chuyện có thật (hồi ký, truyện ký).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 昔話の[物語] Dịch: Câu chuyện cổ tích. ⚫︎ 長い[物語]を書く Dịch: Viết một câu chuyện dài. ⚫︎ [物語]を読むのが好きです Dịch: Tôi thích đọc truyện.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 物語 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Một câu chuyện bạn đã đọc hoặc nghe. ⚫︎ Một câu chuyện bạn đang viết. ⚫︎ Một câu chuyện bạn muốn kể cho người khác. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Cách viết

物語 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 物語 ⚫︎ Hiragana: ものがたり Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (がたり) luôn đi kèm với kanji 物語.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 話 (はなし) - câu chuyện, cuộc nói chuyện ⚫︎ ストーリー - câu chuyện (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ お話 (おはなし) - câu chuyện (lịch sự) ⚫︎ 記録 (きろく) - ghi chép, hồ sơ (nếu là câu chuyện có thật)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến sự thật hoặc sự không tồn tại, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

子供のころ、よくおばあちゃんの[物語]を聞きました。 ・Bản dịch: Hồi còn nhỏ, tôi thường nghe bà kể chuyện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 物語 để chỉ những câu chuyện mà người kể (ở đây là bà) đã kể.

Ví dụ câu 2

この[物語]は感動的で、涙が止まりませんでした。 ・Bản dịch: Câu chuyện này rất cảm động, tôi đã không thể ngừng rơi nước mắt. ・Giải thích: Ở đây, 物語 được dùng để mô tả một câu chuyện gây xúc động mạnh.

Nguồn gốc

Từ 物語 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 物 (もの) có nghĩa là "vật", "thứ". ⚫︎ 語 (かた) nghĩa là "nói", "kể". Ghép lại, nó có nghĩa là "kể về những thứ", ám chỉ đến việc kể những câu chuyện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud