Nihongo

誤魔化します(ごまかします、gomakashiまsu)
- đánh lừa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GO

誤魔化し

ご

MA

ま

ま

KASHIMASU

す

かします

誤魔化します (ごまかします, phiên âm: gomakashiまsu) có nghĩa là "đánh lừa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đánh lừa
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:gomakashiまsu

Hiragana:ごまかします

Thể lịch sự
(ます形)
ごまかします誤魔化します。deceive.
Thể từ điển
(辞書形)
誤魔化すdeceive
Thể liên dụng
(て形)
誤魔化して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
誤魔化さないnot deceive

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
誤魔化したdeceived
Thể kết thúc
(終止形)
誤魔化す。deceive.
Thể điều kiện
(仮定形)
誤魔化せばif deceive
Thể ý chí
(意志形)
誤魔化そう !let's deceive
Thể mệnh lệnh
(命令形)
誤魔化せ !deceive !
Giải thích AI
Ý nghĩa

誤魔化します nghĩa là "lừa dối", "đánh lạc hướng", "che giấu", hoặc "né tránh". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động không trung thực, làm cho người khác không hiểu rõ sự thật, hoặc tránh né một vấn đề nào đó. Hành động này có thể liên quan đến việc nói dối, giấu giếm thông tin, hoặc làm điều gì đó để người khác không nhận ra sự thật. Nó còn có thể ám chỉ việc tìm cách qua loa, làm cho xong chuyện. ⚫︎ Nó thể hiện một hành động có chủ đích, thường mang tính tiêu cực vì nó ngụ ý sự không trung thực hoặc sự lừa dối. ⚫︎ Nó có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc lảng tránh một câu hỏi cho đến việc che giấu một bí mật lớn. ⚫︎ Nó thường có sắc thái tiêu cực hơn so với những từ như ごまかす.

Ví dụ cụ thể

⚫︎宿題をやっていないので、先生に誤魔化そうとした。 Bản dịch: Vì tôi chưa làm bài tập về nhà, tôi đã cố gắng đánh lạc hướng thầy giáo. ⚫︎彼は嘘をついて、事実を誤魔化した。 Bản dịch: Anh ta đã nói dối và che giấu sự thật. ⚫︎会議で問題を誤魔化すのは良くない。 Bản dịch: Việc che giấu vấn đề trong cuộc họp là không tốt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 誤魔化します trong nhiều tình huống khác nhau: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả hành động lừa dối ai đó. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc che giấu sự thật hoặc tránh né một vấn đề. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ ra hành động làm cho người khác không hiểu rõ vấn đề. Bạn có thể sử dụng các dạng khác của động từ này, chẳng hạn như: ⚫︎ Dạng từ điển: 誤魔化す (gomakasu) ⚫︎ Dạng -masu: 誤魔化します (gomakashimasu) ⚫︎ Dạng quá khứ: 誤魔化しました (gomakashimashita) ⚫︎ Dạng phủ định: 誤魔化しません (gomakashimasen) ⚫︎ Dạng mệnh lệnh: 誤魔化すな (gomakasuna) - đừng lừa dối!

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là ごまかします. Tuy nhiên, nó có thể được viết bằng kanji là 誤魔化します. ⚫︎ Kanzi: 誤 (ngộ - sai, nhầm), 魔 (ma - quỷ), 化 (hóa - biến đổi, thay đổi) ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài hai cách trên. ⚫︎ Okurigana luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ごまかす (gomakasu) - Lừa dối, đánh lạc hướng (thường dùng) ⚫︎騙す (damasu) - Lừa gạt, lừa đảo ⚫︎欺く (azamuku) - Lừa dối, lừa gạt (thường trong văn viết) ⚫︎隠す (kakusu) - Giấu, che giấu ⚫︎ごまかし (gomakashi) - Sự đánh lạc hướng (danh từ) ⚫︎はぐらかす (hagurakasu) - Tránh né, thoái thác (một cách khéo léo)

Từ trái nghĩa

⚫︎正直に話す (shoujiki ni hanasu) - Nói chuyện một cách trung thực ⚫︎真実を話す (shinjitsu o hanasu) - Nói sự thật ⚫︎打ち明ける (uchiakeru) - Thú nhận, tâm sự, tiết lộ (sự thật)

Ví dụ câu 1

彼は試験の点数を誤魔化して、親に嘘をついた。 ・Bản dịch: Anh ta đã gian lận điểm thi và nói dối bố mẹ. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động [誤魔化します] (gian lận điểm) dẫn đến hành động [誤魔化します] (nói dối).

Ví dụ câu 2

彼女は彼の質問を誤魔化し、答えを避けた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã tránh né câu hỏi của anh ấy và tránh trả lời. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng [誤魔化します] để chỉ hành động tránh né một vấn đề.

Nguồn gốc

誤魔化す được cho là bắt nguồn từ việc sử dụng các phép thuật hoặc trò ảo thuật để đánh lừa người khác. Kanji của từ này kết hợp các yếu tố "sai", "ma quỷ" và "thay đổi", gợi ý về việc thay đổi sự thật hoặc làm cho một điều gì đó trở nên không rõ ràng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud