Nihongo

吠えます(ほえます、hoemasu)
- sủa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HO

吠

ほ

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

吠えます (ほえます, phiên âm: hoemasu) có nghĩa là "sủa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:sủa
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hoemasu

Hiragana:ほえます

Thể lịch sự
(ます形)
ほえます吠えます。bark.
Thể từ điển
(辞書形)
吠えるbark
Thể liên dụng
(て形)
吠えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
吠えないnot bark

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
吠えたbarked
Thể kết thúc
(終止形)
吠える。bark.
Thể điều kiện
(仮定形)
吠えればif bark
Thể ý chí
(意志形)
吠えよう !let's bark
Thể mệnh lệnh
(命令形)
吠えろ !bark !
Giải thích AI
Ý nghĩa

吠えます có nghĩa là "sủa" hoặc "gầm gừ" (đối với chó) hoặc có thể hiểu rộng hơn là "la hét", "gào thét" (đối với động vật khác). Nó diễn tả hành động phát ra tiếng kêu to, thường là để cảnh báo, thể hiện sự tức giận, hoặc để giao tiếp. Hành động này thường do chó hoặc các loài động vật khác thực hiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎犬が[吠えます] Dịch: Con chó đang sủa. ⚫︎夜中に犬がうるさく[吠えます]。 Dịch: Con chó sủa ồn ào vào ban đêm. ⚫︎ライオンが[吠えました]。 Dịch: Con sư tử đã gầm gừ.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 吠えます khi muốn diễn tả hành động sủa của chó, hoặc gầm gừ/la hét của các loài động vật khác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các dạng chia động từ khác nhau như 吠えます (ho-e-masu) (thì hiện tại, lịch sự), 吠えました (ho-e-mashita) (thì quá khứ, lịch sự), hoặc 吠える (ho-e-ru) (dạng từ điển).

Cách viết

Thông thường, 吠えます được viết bằng hiragana là ほえます. Kanji của nó là 吠 (ho) nhưng hiếm khi được sử dụng một mình. Okurigana luôn là えます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 唸ります (unarimasu): Gầm gừ (của động vật lớn, thể hiện sự tức giận hoặc đe dọa). ⚫︎ 咆えます (hoemasu): Gào thét.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập là "im lặng" hoặc "không phát ra tiếng động".

Ví dụ câu 1

その犬は知らない人を見ると、激しく[吠えます]ね。 ・Bản dịch: Con chó đó khi thấy người lạ thì sủa rất dữ dội nhỉ. ・Giải thích: Câu này mô tả hành vi sủa của con chó khi gặp người lạ, nhấn mạnh mức độ dữ dội của tiếng sủa.

Ví dụ câu 2

地震の時、犬が不安そうに[吠えて]いました。 ・Bản dịch: Khi có động đất, con chó đã sủa vẻ lo lắng. ・Giải thích: Câu này thể hiện tình trạng của con chó khi có động đất, nó đã sủa vì cảm thấy bất an.

Nguồn gốc

Từ "吠" (ho) có nghĩa là "sủa" và được sử dụng để diễn tả hành động phát ra tiếng kêu của chó hoặc các loài động vật tương tự. Nguồn gốc của từ này có thể bắt nguồn từ việc mô tả âm thanh tự nhiên của các loài động vật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud