Nihongo

唸ります(うなります、unarimasu)
- rên rỉ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UNA

唸

うな

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

唸ります (うなります, phiên âm: unarimasu) có nghĩa là "rên rỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:rên rỉ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:unarimasu

Hiragana:うなります

Thể lịch sự
(ます形)
うなります唸ります。groan.
Thể từ điển
(辞書形)
唸るgroan
Thể liên dụng
(て形)
唸って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
唸らないnot groan

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
唸ったgroaned
Thể kết thúc
(終止形)
唸る。groan.
Thể điều kiện
(仮定形)
唸ればif groan
Thể ý chí
(意志形)
唸ろう !let's groan
Thể mệnh lệnh
(命令形)
唸れ !groan !
Giải thích AI
Ý nghĩa

唸ります có nghĩa là "gầm gừ", "rên rỉ", "kêu vo ve" hoặc "than phiền" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thể hiện âm thanh hoặc biểu hiện của sự tức giận, đau đớn, không hài lòng, hoặc cũng có thể là âm thanh của một thứ gì đó hoạt động như máy móc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 犬が唸ります。 Dịch: Con chó gầm gừ. ⚫︎ お腹が空いて、お腹が唸ります。 Dịch: Vì đói bụng, bụng tôi kêu ọt ẹp. ⚫︎ 古い機械が唸っています。 Dịch: Cái máy cũ kêu vo ve.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 唸ります khi bạn muốn mô tả âm thanh gầm gừ, rên rỉ, kêu vo ve, hoặc than phiền. Nó thường được dùng để miêu tả hành động của động vật, con người khi gặp khó khăn, hoặc âm thanh của máy móc. Lưu ý rằng ngữ cảnh quyết định ý nghĩa chính xác.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana: うなります. Kanji: 唸, nhưng rất ít khi được sử dụng. Không có nhiều biến thể trong việc sử dụng okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji). Dạng quá khứ của nó là 唸りました.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Gầm gừ: うなる (unaru) (động từ nguyên mẫu) ⚫︎ Rên rỉ: うめく (umeku) ⚫︎ Than phiền: 不平を言う (fuhei o iu) ⚫︎ Kêu: 鳴く (naku) (dùng cho động vật)

Từ trái nghĩa

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem xét những từ thể hiện sự hài lòng, im lặng hoặc vui vẻ.

Ví dụ câu 1

ライオンが唸ります。 ・Bản dịch: Sư tử gầm gừ. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động của sư tử, thể hiện sự hung dữ hoặc cảnh báo.

Ví dụ câu 2

彼は不満げに唸りました。 ・Bản dịch: Anh ấy rên rỉ một cách bất mãn. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy không hài lòng và thể hiện điều đó bằng âm thanh.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ này liên quan đến việc mô phỏng âm thanh. 唸り(unarī) là âm thanh của sự gầm gừ, rên rỉ, và từ đó, động từ 唸ります được hình thành.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud