Nihongo

スタイル(スタイル、sutairu)
- kiểu dáng / phong cách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

ス

ス

TA

タ

タ

I

イ

イ

RU

ル

ル

スタイル (スタイル, phiên âm: sutairu) có nghĩa là "kiểu dáng / phong cách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:kiểu dáng / phong cách
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

スタイル là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "phong cách", "kiểu dáng", "lối sống", hoặc "cách thức". Nó thường được dùng để chỉ cách một người thể hiện bản thân, cách họ làm một việc gì đó, hoặc kiểu dáng của một vật gì đó. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như thời trang, thiết kế, thái độ, và cách sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ファッションスタイルがいいですね。 ・Dịch: Phong cách thời trang của bạn thật tuyệt vời. ⚫︎ 彼女は自分のライフスタイルを大切にしています。 ・Dịch: Cô ấy coi trọng lối sống của mình. ⚫︎ この店のインテリアスタイルはモダンです。 ・Dịch: Phong cách nội thất của cửa hàng này là hiện đại.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng スタイル khi muốn nói về phong cách thời trang, kiểu tóc, cách trang điểm của ai đó. ⚫︎ Cũng có thể dùng khi nói về phong cách sống, cách sống của một người, chẳng hạn như lối sống lành mạnh, lối sống tối giản. ⚫︎ Ngoài ra, スタイル còn dùng để chỉ kiểu dáng, thiết kế của các vật dụng, ví dụ như phong cách kiến trúc, phong cách nội thất. ⚫︎ Từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài viết chuyên ngành.

Cách viết

⚫︎ スタイル được viết bằng katakana, vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("style"). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ タイプ (taipu): kiểu, loại ⚫︎ デザイン (dezain): thiết kế ⚫︎ ファッション (fasshon): thời trang ⚫︎ やり方 (yarikata): cách làm ⚫︎ 方法 (houhou): phương pháp

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa chính xác tuyệt đối, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ: ⚫︎ 古臭い (furukusai): lỗi thời, cổ hủ ⚫︎ 地味な (jimina): giản dị, đơn giản

Ví dụ câu 1

彼女はいつも自分のスタイルを貫いている。 ・Bản dịch: Cô ấy luôn giữ vững phong cách của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng スタイル để chỉ cách một người luôn trung thành với phong cách cá nhân, không bị ảnh hưởng bởi người khác.

Ví dụ câu 2

この服は私のスタイルに合わない。 ・Bản dịch: Bộ quần áo này không hợp với phong cách của tôi. ・Giải thích: Câu này dùng スタイル để chỉ phong cách thời trang của bản thân.

Nguồn gốc

スタイル có nguồn gốc từ tiếng Anh ("style").

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud