神主(かんぬし、kannushi)
- thầy cúng Thần đạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANNUSHI
神主
かんぬし
神主 (かんぬし, phiên âm: kannushi) có nghĩa là "thầy cúng Thần đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thầy cúng Thần đạo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
神主 神主 là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ một chức sắc trong Thần đạo (Shinto), người chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện các nghi lễ tôn giáo, bảo quản và chăm sóc đền thờ, cũng như hướng dẫn các tín đồ về các vấn đề liên quan đến tín ngưỡng. 神主 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và truyền bá các giá trị văn hóa và tinh thần của Thần đạo.
⚫︎ あの神社には、若い神主さんがいます。 Translation: Ở ngôi đền đó, có một vị 神主 trẻ tuổi. ⚫︎ 神主さんは、お正月に初詣の人々を歓迎します。 Translation: Vị 神主 chào đón những người đến viếng đền vào dịp Tết.
Bạn có thể sử dụng từ 神主 神主 khi nói về: ⚫︎ Chức sắc tôn giáo trong Thần đạo. ⚫︎ Người chịu trách nhiệm các nghi lễ và hoạt động tại đền thờ. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về văn hóa và tín ngưỡng Nhật Bản liên quan đến đền thờ.
⚫︎ Từ 神主 神主 thường được viết bằng chữ Kanji: 神主. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: かんぬし (kannushi). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể liên quan đến các chức sắc khác trong đền thờ, ví dụ như: ⚫︎ 宮司 (guuji) – Trưởng đền.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
彼は、小さい頃から神主になることを夢見ていました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã mơ ước trở thành 神主 từ khi còn nhỏ. ・Giải thích: Câu này cho thấy mong muốn của một người được trở thành 神主.
神主は、お祭りでお祓いを行います。 ・Bản dịch: 神主 thực hiện lễ trừ tà trong các lễ hội. ・Giải thích: Câu này giải thích một trong những vai trò quan trọng của 神主 trong các lễ hội.
Từ "神主" có thể được phân tích như sau: "神" (kami) có nghĩa là "thần" hoặc "linh hồn", và "主" (nushi) có nghĩa là "chủ" hoặc "người quản lý". Vì vậy, 神主 神主 nghĩa đen là "người chủ của thần" hoặc "người quản lý thần".