坊主(ぼうず、bouzu)
- nhà sư / đầu trọc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOUZU
坊主
ぼうず
坊主 (ぼうず, phiên âm: bouzu) có nghĩa là "nhà sư / đầu trọc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhà sư / đầu trọc |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
坊主 là một từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến hình ảnh của một người đàn ông đầu trọc hoặc một nhà sư. Tuy nhiên, nghĩa chính của 坊主 có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ あの坊主はとても物知りだ。 ・Dịch: Vị sư đó rất thông thái. ⚫︎ 坊主頭にする。 ・Dịch: Cắt tóc kiểu đầu trọc. ⚫︎ あいつはまだ坊主だ。 ・Dịch: Thằng đó vẫn còn là trẻ con (ám chỉ chưa trưởng thành, hoặc chưa có kinh nghiệm).
⚫︎ Trong văn hóa Phật giáo, 坊主 dùng để chỉ các nhà sư, thầy tu. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một đứa trẻ (đặc biệt là con trai), thường là một cách thân mật. ⚫︎ Trong một số trường hợp, 坊主 có thể mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ một người đàn ông trọc đầu, hoặc một người không được đánh giá cao. Tuy nhiên, nghĩa này không phổ biến và ít được dùng.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Kanji là 坊主. ⚫︎ Hiragana: ぼうず ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ Nhà sư: 僧侶 (sōryo) ⚫︎ Thầy tu: お坊さん (obōsan) ⚫︎ Trẻ con: 子供 (kodomo)
⚫︎ Người lớn: 大人 (otona)
お寺の坊主は毎日お経を読みます。 ・Bản dịch: Các nhà sư ở chùa đọc kinh mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này sử dụng 坊主 để chỉ các nhà sư, những người làm việc trong chùa.
彼は小さい頃、坊主だった。 ・Bản dịch: Hồi còn bé, anh ấy để tóc trọc. ・Giải thích: Ở đây, 坊主 dùng để chỉ kiểu tóc đầu trọc.
Từ "坊" (bō), có nghĩa là "phòng" hoặc "chỗ ở" (tương tự như phòng của một nhà sư) và "主" (shu), có nghĩa là "chủ" hoặc "người". Kết hợp lại, 坊主 có thể hiểu là "người ở trong phòng" hoặc "người đứng đầu trong phòng" (ám chỉ đến một nhà sư). Tuy nhiên, từ này đã phát triển theo thời gian và mang nhiều ý nghĩa hơn.