整合します(せいごうします、seigoushimasu)
- điều chỉnh cho phù hợp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIGOU
整合
せいごう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
整合します (せいごうします, phiên âm: seigoushimasu) có nghĩa là "điều chỉnh cho phù hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | điều chỉnh cho phù hợp |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:seigoushimasu
Hiragana:せいごうします
Thể lịch sự (ます形) | せいごうします整合します。match. |
Thể từ điển (辞書形) | 整合するmatch |
Thể liên dụng (て形) | 整合して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 整合しないnot match |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 整合したmatched |
Thể kết thúc (終止形) | 整合する。match. |
Thể điều kiện (仮定形) | 整合すればif match |
Thể ý chí (意志形) | 整合しよう !let's match |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 整合しろ !match ! |
Giải thích AI
整合します có nghĩa là "hợp nhất", "tích hợp", "kết hợp" hoặc "điều chỉnh để phù hợp". Nó ám chỉ việc kết hợp các phần khác nhau thành một tổng thể thống nhất, hoặc điều chỉnh các yếu tố để chúng tương thích với nhau. Nó có thể áp dụng cho dữ liệu, hệ thống, kế hoạch, ý tưởng, v.v.
⚫︎データとシステムを整合します Dịch: Hợp nhất dữ liệu và hệ thống. ⚫︎計画の整合性を図る Dịch: Điều chỉnh kế hoạch để đảm bảo tính nhất quán. ⚫︎複数の意見を整合し、一つの結論を出す Dịch: Kết hợp nhiều ý kiến và đưa ra một kết luận.
Bạn có thể sử dụng 整合します trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt là trong môi trường làm việc, học tập hoặc khi thảo luận về các vấn đề phức tạp. Nó thường được sử dụng khi bạn cần kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một cái gì đó thống nhất hơn hoặc để đảm bảo rằng mọi thứ phù hợp với nhau. Sử dụng kính ngữ (ます) khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người ở địa vị cao hơn.
Từ này thường được viết bằng chữ Hán 整合 và sau đó là chữ hiragana します để tạo thành dạng động từ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán) luôn là します.
⚫︎ 統合します(tōgō shimasu): Tích hợp, hợp nhất. ⚫︎ 組み合わせます(kumiawase mas u): Kết hợp, phối hợp. ⚫︎ まとめる(matomeru): Tổng hợp, gom lại. ⚫︎ 調整します(chōsei shimasu): Điều chỉnh.
⚫︎ 分割します(bunkatsu shimasu): Chia nhỏ, phân chia. ⚫︎ 分離します(bunri shimasu): Tách ra, chia ly.
この二つの資料を整合し、報告書を作成してください。 ・Bản dịch: Vui lòng hợp nhất hai tài liệu này và tạo một báo cáo. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người khác kết hợp hai tài liệu để hoàn thành một công việc.
システムを整合するためには、追加の作業が必要です。 ・Bản dịch: Để hợp nhất hệ thống, cần phải có thêm công việc. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng việc hợp nhất hệ thống đòi hỏi thêm nỗ lực và thời gian.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó 整 (sei) có nghĩa là "chỉnh sửa, sắp xếp" và 合 (gō) có nghĩa là "kết hợp, phù hợp". Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa là "làm cho phù hợp, tích hợp".